Quay lại danh sách
#181Tập 3

Cá Nục heo cờ

Coryphaena hippurus Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Coryphaena equiselis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Duo, Cá nucheo
Common Name (EN)
Common dolphin.
Kích thước
70 - 100 cm. Lớn nhất 160 cm.
Size
70 - 100 cm. Maximum 160 cm.

Phân bố

Các vùng nhiệt đới và ôn đới, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương, Ấn Độ, Australia, Indonesia, Malaysia, Hawaii, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, tương đối nhiều.
Status
Common, relatively numerous.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1963. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1963. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Common dolphinfish
English name (FishBase)
Common dolphinfish
Chiều dài tối đa
210.0 cm TL
Max length
210.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
40,000 g
Max weight
40,000 g
Tuổi thọ
4.0 năm
Longevity
4.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 85 m
Depth range
0 - 85 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.37
Trophic level
4.37
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
Variable throughout range
Spawning
Variable throughout range
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành phân bố ở vùng biển khơi nhưng cũng xuất hiện gần bờ. Loài này có tập tính kết đàn. Thức ăn chủ yếu bao gồm hầu hết các loài cá và sinh vật phù du; ngoài ra còn ăn giáp xác và mực. Cá đạt độ tuổi thành thục sinh dục sau 4-5 tháng (3 tháng đối với cá nuôi). Cá đẻ trứng ở ngoài khơi và có khả năng di cư gần bờ hơn khi nhiệt độ nước tăng lên. Trứng và ấu trùng sống ở tầng nổi. Các thiết bị dẫn dụ như bó tre hoặc ván gỗ nổi thường được sử dụng để tập trung cá trước khi đánh bắt bằng lưới. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng đông lạnh hoặc tươi sống và có giá trị kinh tế cao. Cá thường được đánh bắt bằng phương pháp câu kéo (trolling) và câu vàng cá ngừ; đôi khi cũng bị đánh bắt bằng lưới rê.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found in open waters but also near the coast (Ref. 9293, 11230). Form schools. Feed on almost all forms of fish and zooplankton; also takes crustaceans and squid (Ref. 2850). Sexual maturity is reached in 4-5 months (3 for captive fish) (Ref. 11441). Spawn in the open sea and probably approximate to the coast when water temperature rises (Ref. 9293). Eggs and larvae are pelagic (Ref. 6755). Attracting devices such as floating bundles of bamboo reeds or cork planks are used to concentrate dolphin fish before the nets are set. Marketed frozen (Ref. 9987) and fresh and is of high value (Ref. 9293). Caught by trolling and on tuna longlines; also occasionally with drift nets (Ref. 9846).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng biển khơi và cả vùng gần bờ. Có tập tính kết đàn. Là loài ăn cá. Phân tích nội dung dạ dày cho thấy cá kiếm ăn suốt ngày đêm. Cá nục heo cờ thường gắn kết chặt chẽ với các quần xã rong mơ (Sargassum) cũng như các vật thể trôi nổi trên đại dương. Tại khu vực phía đông Caribe, chế độ ăn thay đổi theo mùa, trong đó nhóm Mysida là thành phần rất quan trọng từ tháng 10 đến tháng 12. Chế độ ăn cũng thay đổi nhẹ theo kích thước (cá nhỏ ăn ít cá chuồn và nhiều mực hơn cá lớn) và theo giới tính (cá đực ăn các loài bơi nhanh như cá chuồn, mực và đồng loại với tỷ lệ cao hơn cá cái). Là loài cá tầng nổi đại dương, sinh sống ở vùng nước ven bờ. Thường sống theo cặp hoặc kết thành đàn nhỏ dưới các vật thể trôi nổi. Tập tính di cư chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, cá thường di chuyển theo các dòng hải lưu ấm. Thức ăn bao gồm các loài cá nhỏ, mực và giáp xác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in open waters but also near the coast (Ref. 9293, 11230). Forms schools. Piscivore (Ref. 39061, 46174). An analysis of stomach contents (Ref. 6859) suggests that feeding is round the clock. Dolphins tend to be closely associated with <i>Sargassum</i> communities as well as with floating and drifting objects on the high seas. In eastern Caribbean, diet varies with season, and mysids are a very important component from October to December (Ref. 39061). Diet also varies slightly with predator size (small dolphinfish eat fewer flyingfish and more squid than larger sized dolphinfish), and with sex (males take proportionally more of the active fast swimming species such as flyingfish, squid and dolphinfish than do females) (Ref. 39061). Pelagic-oceanic. Inhabits coastal waters. Either in pairs or forms small shoals below flotsam. Migratory pattern influenced by temperature, where it follows warm water currents. Feeds on small fishes, squids and crustaceans (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tại vùng biển Đông Phi, mùa sinh sản có thể kéo dài từ tháng 3 đến đầu tháng 6 và diễn ra ở vùng gần bờ. Ở Tây Thái Bình Dương, tỷ lệ giới tính tương đương nhau trong mùa sinh sản. Tại Tây Đại Tây Dương, mùa sinh sản diễn ra trong một khoảng thời gian dài. Loài này có khả năng đẻ trứng tự nhiên trong môi trường nuôi nhốt mà không cần kích thích nhân tạo.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

In East African waters, spawning season may last from March to early June and spawning occurs inshore. In the western Pacific, sex ratios were about equal during spawning season. Spawning in the western Atlantic occurs over an extended period of time. Spawn naturally in captivity without artificial inducement (Ref. 41779).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá nục heo cờ (Dorado). Chiều dài tổng cộng (TL) lên tới 210 cm. Phân bố toàn cầu; Tây Thái Bình Dương từ Nhật Bản về phía bắc (Senou trong Nakabo 2002) và xa tới phía bắc quần đảo Kuril (Savinykh 1998); từ Grays Harbor, Washington đến Chile, bao gồm quần đảo Galápagos và vịnh California (Miller và Lea 1972). Độ sâu phân bố: từ bề mặt đến 262 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Dolphinfish or Dorado. To 210 cm (82.7 in) TL (Robertson and Allen 2002). Circumglobal; western Pacific Ocean north to Japan (Senou in Nakabo 2002) and as far north as southern Kuril Islands (Savinykh 1998); Grays Harbor, Washington to Chile, including Islas Galápagos, and Gulf of California (Miller and Lea 1972). Depth: surface to 262 m (859 ft) (min.: Eschmeyer and Herald 1983; max.: Perle et al. 2020).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Coryphaena hippurus
Coryphaena fasciolata
Coryphaena imperialis
Coryphaena immaculata
Coryphaena marcgravii
Coryphaena suerii
Coryphaena dorado
Coryphaena dolfyn
Coryphaena argyrurus
Coryphaena vlamingii
Lampugas siculus
Coryphaena scomberoides
Coryphaena japonica
Coryphaena chrysurus
Lampugus fasciolatus