Quay lại danh sách
#183Tập 3

Cá Lưỡi búa

Mene maculata (Bloch and Schneider, 1801)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Dipterygonotus balteatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lưỡi bò búa, Cá Bơn cát búa
Common Name (EN)
Moonfish, Spotted moonfish.
Kích thước
13 - 16 cm. Lớn nhất 24 cm.
Size
13 - 16 cm. Maximum 24 cm.

Phân bố

Đông châu Phi, Ấn Độ, Australia, Indonesia, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng nhiều.
Status
Common, numerous.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trịnh Vân Liên, 1963. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Zheng, 1963. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Moonfish
English name (FishBase)
Moonfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
50 - 200 m
Depth range
50 - 200 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này phân bố ở các vùng nước ven biển sâu, gần tầng đáy trên thềm lục địa và quanh các nhóm đảo lớn; đôi khi xuất hiện tại các vùng cửa sông (Ref. 47690, 48635). Chúng thường sống theo đàn (Ref. 47690, 48635). Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống ở tầng đáy (Ref. 5213). Cá có đặc điểm dễ làm khô trong không khí mà không cần ướp muối (Ref. 4375, 48635). Loài này được khai thác bằng lưới kéo và lưới vây bãi, trong đó chủ yếu là lưới kéo và thường là sản phẩm đánh bắt phụ. Cá được tiêu thụ dưới dạng tươi hoặc khô (Ref. 47690). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận tại Ref. 30573.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits deeper coastal waters near the bottom on both the continental shelves and around major island groups; sometimes in river estuaries (Ref. 47690, 48635). Found in schools (Ref. 47690, 48635). Feeds on benthic invertebrates (Ref. 5213). Readily dries in air without salting (Ref. 4375, 48635). Caught in trawls and by beach seine, but mainly by trawling, often incidentally. Marketed fresh and dried (Ref. 47690). Minimum depth from Ref. 30573.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này sinh sống ở vùng nước ven biển, nhưng cũng có thể di cư vào các vùng cửa sông (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coastal waters, but may enter estuaries (Ref. 75154).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Zeus maculatus
Mene anna Carolina
Mene maculata