Cá Lưỡi búa
Mene maculata

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này phân bố ở các vùng nước ven biển sâu, gần tầng đáy trên thềm lục địa và quanh các nhóm đảo lớn; đôi khi xuất hiện tại các vùng cửa sông (Ref. 47690, 48635). Chúng thường sống theo đàn (Ref. 47690, 48635). Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống ở tầng đáy (Ref. 5213). Cá có đặc điểm dễ làm khô trong không khí mà không cần ướp muối (Ref. 4375, 48635). Loài này được khai thác bằng lưới kéo và lưới vây bãi, trong đó chủ yếu là lưới kéo và thường là sản phẩm đánh bắt phụ. Cá được tiêu thụ dưới dạng tươi hoặc khô (Ref. 47690). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận tại Ref. 30573.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits deeper coastal waters near the bottom on both the continental shelves and around major island groups; sometimes in river estuaries (Ref. 47690, 48635). Found in schools (Ref. 47690, 48635). Feeds on benthic invertebrates (Ref. 5213). Readily dries in air without salting (Ref. 4375, 48635). Caught in trawls and by beach seine, but mainly by trawling, often incidentally. Marketed fresh and dried (Ref. 47690). Minimum depth from Ref. 30573.
Loài này sinh sống ở vùng nước ven biển, nhưng cũng có thể di cư vào các vùng cửa sông (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in coastal waters, but may enter estuaries (Ref. 75154).
