Quay lại danh sách
#187Tập 3

Cá Liệt bè

Leiognathus berbis (Cuvier and Valenciennes, 1835)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Eubleekeria splendens
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Liêt, Cá Liệt vằn xanh, Cá Liệt xanh
Common Name (EN)
Berber Pony Fish.
Kích thước
120 - 135 mm.
Size
120 - 135 mm.

Phân bố

Đông Phi, Celebes, Indonesia, Singapore, Hồng Hải, Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Trịnh Vân Liên, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber & de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Splendid ponyfish
English name (FishBase)
Splendid ponyfish
Chiều dài tối đa
23.0 cm TL
Max length
23.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 100 m
Depth range
10 - 100 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
dioecism
Reproduction
dioecism
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Đây là loài cá sống theo đàn, phân bố tại các vùng nước ven biển. Thức ăn chủ yếu gồm cá, động vật giáp xác, trùng lỗ (Foraminifera) và động vật hai mảnh vỏ (Ref. 5213). Danh mục tài liệu tham khảo về họ Leiognathidae do Pauly và Wade-Pauly biên soạn (Ref. 4961) bao gồm 172 tài liệu liên quan trực tiếp đến loài Leiognathus splendens.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

This schooling species inhabits coastal waters. It feeds on fish, crustaceans, foraminiferans, and bivalves (Ref. 5213). The annotated bibliography of Leiognathidae by Pauly and Wade-Pauly (Ref. 4961) includes 172 references pertaining explicitly to <i>Leiognathus splendens</i>.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này xuất hiện ở các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Leiognathus splendens thường sinh sống tại những vùng nước đục, và cường độ phát quang sinh học giúp ngụy trang (countershading bioluminescence) của loài được cho là một sự thích nghi với môi trường này (Ref. 2089). Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống tầng đáy, cá (Ref. 5213) và sinh vật phù du (Ref. 11889).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). <i>Leiognathus splendens</i> generally lives in turbid waters, and the intensity of its countershading bioluminescence appears to be an adaptation to this (Ref. 2089). Feeds on benthic invertebrates and fish (Ref. 5213) as well as on plankton (Ref. 11889).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hàm lượng lipid dự trữ trong cơ, gan và ruột giảm dần trong quá trình thành thục sinh dục và sau khi đẻ trứng (Ref. 3655).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lipid stored in muscles, liver and intestine decreased during gonadal maturation and following spawning (Ref. 3655).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Equula berbis
Equula oblongua
Equula gracilis
Leiognathus oblongus
Leiognathus berbis