Quay lại danh sách
Cá Liệt sọc
Leiognathus lineolatus

jiri_hodecek · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Liệt lớn
Common Name (EN)
Lined Pony Fish.
Kích thước
98 mm.
Size
98 mm.
Phân bố
Singapore, Madagascar, Sumatra, Java, Celebes, Ấn Độ, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1931. Munro, 1955. Trịnh Vân Liên, 1962.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Munro, 1955. Zheng, 1962.
Sinh học — Sinh thái BIO
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Equula lineolata
Leiognathus lineolatus
Leiognathus lineolatum
