Quay lại danh sách
#194Tập 3

Cá Liệt gai lưng dài

Leiognathus fasciatus Lacépède, 1803

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Aurigequula fasciata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Liệt biển gai lưng dài, Cá Bạc đầu gai lưng dài, Cá Liệt chỉ gai lưng dài
Common Name (EN)
Banded Pony Fish.
Kích thước
130 - 150 mm.
Size
130 - 150 mm.

Phân bố

Singapore, Sumatra, Java, Borneo, Celebes, Ấn Độ, Samoa, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Trịnh Vân Liên, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Clupea fasciata
Equula filigera
Equula longispinis
Equula kara
Equula fasciata
Leiognathus fasciatus
Aurigequula fasciata