Quay lại danh sách
Cá Liệt gai lưng dài
Leiognathus fasciatus

jiayuann · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Liệt biển gai lưng dài, Cá Bạc đầu gai lưng dài, Cá Liệt chỉ gai lưng dài
Common Name (EN)
Banded Pony Fish.
Kích thước
130 - 150 mm.
Size
130 - 150 mm.
Phân bố
Singapore, Sumatra, Java, Borneo, Celebes, Ấn Độ, Samoa, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Trịnh Vân Liên, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Clupea fasciata
Equula filigera
Equula longispinis
Equula kara
Equula fasciata
Leiognathus fasciatus
Aurigequula fasciata
