Weber and de Beaufort, 1931. Munro, 1955. Zheng, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Shortnose ponyfish
English name (FishBase)
Shortnose ponyfish
Chiều dài tối đa
18.200000762939453 cm FL
Max length
18.200000762939453 cm FL
Độ sâu phân bố
1 - 40 m
Depth range
1 - 40 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves
Habitat
Estuaries, Mangroves
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá này sinh sống ở vùng nước nông với độ sâu lên đến khoảng 40 m, chủ yếu phân bố ở tầng đáy và thường kết đàn. Thức ăn chủ yếu bao gồm tảo khuê (diatoms), giáp xác chân chèo (copepods), tôm thuộc giống Lucifer, giun tròn (nematodes) và giun nhiều tơ (polychaetes) (Ref. 3424).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Lives in shallow waters down to depths of about 40 m, predominantly near the bottom, found in schools. Feeds mainly on diatoms, copepods, <i>Lucifer</i>, nematodes and polychaetes (Ref. 3424).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Cá con và/hoặc cá trưởng thành thường được tìm thấy trong các lạch nước vùng rừng ngập mặn và các vùng nước gần bờ (Ref. 121464).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles and/or adults are found in mangrove creeks and far inshore waters (Ref. 121464).