Quay lại danh sách
#199Tập 3

Cá Liệt dài

Leiognathus elongatus (Gunther, 1874)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Equulites elongatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Liệt biển dài, Cá Bạc đầu dài, Cá Liệt chỉ dài
Common Name (EN)
Slender Pony Fish.
Kích thước
80 - 90 mm.
Size
80 - 90 mm.

Phân bố

Nhật Bản, Philippines, Indonesia, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Trịnh Vân Liên, 1962.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Zheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Equula elongata
Leiognathus elongatus
Leiognathus stercorarius
Leiognathus elongatum