Cá Ngãng Gazza minuta
Gazza minuta

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này phân bố ở vùng nước nông ven bờ trên nền đáy bùn (Ref. 30573, 90102). Cá con thường di cư vào các vùng cửa sông có rừng ngập mặn hoặc các khu vực rạn san hô có nền đáy bùn (Ref. 4833, 90102). Chúng tìm kiếm thức ăn bằng cách sử dụng miệng có khả năng kéo dài như ống hút hoặc lọc thức ăn qua lược mang (Ref. 26569). Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, tôm, các loài giáp xác khác và giun nhiều tơ. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, cá khô muối hoặc chế biến thành bột cá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in shallow inshore coastal waters over silty bottoms (Ref. 30573, 90102). Young enters mangrove estuaries or silty reef areas (Ref. 4833, 90102). Searches for prey using a protruding pipette-like mouth or by sieving potential food through their gill rakers (Ref. 26569). Feeds on small fishes, shrimps, other crustaceans, and polychaetes. Sold fresh and dried salted; also made into fishmeal.
Phân bố tại các vùng nước ven bờ (Ref. 30573). Cá con thường di cư vào các vùng cửa sông (Ref. 4833). Chúng tìm kiếm con mồi bằng cách sử dụng miệng có khả năng kéo dài như ống hút hoặc lọc thức ăn qua lược mang (Ref. 26569). Thức ăn bao gồm cá nhỏ, tôm, các loài giáp xác khác và giun nhiều tơ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal waters (Ref. 30573). Young enter estuaries (Ref. 4833). Searches for prey using a protruding pipette-like mouth or by sieving potential food through their gill rakers (Ref. 26569). Feed on small fishes, shrimps, other crustaceans, and polychaetes.
