Quay lại danh sách
#201Tập 3

Cá Ngãng Gazza minuta

Gazza minuta (Bloch, 1797)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ngãng
Common Name (EN)
Toothed Pony Fish.
Kích thước
140 - 150 mm.
Size
140 - 150 mm.

Phân bố

Australia, Singapore, Madagascar, Sri Lanca, Tahiti, Đài Loan, Thái Lan, Philippines, Indonesia, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Munro, 1955. Trịnh Vân Liên, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Munro, 1955. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Toothpony
English name (FishBase)
Toothpony
Chiều dài tối đa
21.0 cm FL
Max length
21.0 cm FL
Độ sâu phân bố
10 - 110 m
Depth range
10 - 110 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.19
Trophic level
4.19
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này phân bố ở vùng nước nông ven bờ trên nền đáy bùn (Ref. 30573, 90102). Cá con thường di cư vào các vùng cửa sông có rừng ngập mặn hoặc các khu vực rạn san hô có nền đáy bùn (Ref. 4833, 90102). Chúng tìm kiếm thức ăn bằng cách sử dụng miệng có khả năng kéo dài như ống hút hoặc lọc thức ăn qua lược mang (Ref. 26569). Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, tôm, các loài giáp xác khác và giun nhiều tơ. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, cá khô muối hoặc chế biến thành bột cá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in shallow inshore coastal waters over silty bottoms (Ref. 30573, 90102). Young enters mangrove estuaries or silty reef areas (Ref. 4833, 90102). Searches for prey using a protruding pipette-like mouth or by sieving potential food through their gill rakers (Ref. 26569). Feeds on small fishes, shrimps, other crustaceans, and polychaetes. Sold fresh and dried salted; also made into fishmeal.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven bờ (Ref. 30573). Cá con thường di cư vào các vùng cửa sông (Ref. 4833). Chúng tìm kiếm con mồi bằng cách sử dụng miệng có khả năng kéo dài như ống hút hoặc lọc thức ăn qua lược mang (Ref. 26569). Thức ăn bao gồm cá nhỏ, tôm, các loài giáp xác khác và giun nhiều tơ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters (Ref. 30573). Young enter estuaries (Ref. 4833). Searches for prey using a protruding pipette-like mouth or by sieving potential food through their gill rakers (Ref. 26569). Feed on small fishes, shrimps, other crustaceans, and polychaetes.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scomber minutus
Zeus argentarius
Gazza equulaeformis
Equula minuta
Equula dentex
Gazza tapeinosoma
Gazza argentaria
Gazza argentarius