Quay lại danh sách
Cá Hồng bụng cong
Lutianus gibbus

hermissenda · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Hường bụng cong, Cá Hồng biển bụng cong, Cá Chẽm đỏ bụng cong
Common Name (EN)
Hunched snapper.
Kích thước
48 cm.
Size
48 cm.
Phân bố
Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Indonesia, New Guinea, Mozambic, Sri Lanca, Philippines, Việt Nam. Miền Trung
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Sciaena gibba
Lutianus gibbus
Holocentrus boutton
Lutjanus gibbus
Diacope lineata
Diacope gibba
Diacope bottonensis
Diacope coccinea
Diacope striatus
Mesoprion bottonensis
Mesoprion janthinurus
Genyoroge gibba
Lutjanus bottonensis
Mesoprion gibbus
Lutianus tahitiensis
