Quay lại danh sách
#211Tập 3

Cá Hồng bụng cong

Lutianus gibbus (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hường bụng cong, Cá Hồng biển bụng cong, Cá Chẽm đỏ bụng cong
Common Name (EN)
Hunched snapper.
Kích thước
48 cm.
Size
48 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Indonesia, New Guinea, Mozambic, Sri Lanca, Philippines, Việt Nam. Miền Trung

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sciaena gibba
Lutianus gibbus
Holocentrus boutton
Lutjanus gibbus
Diacope lineata
Diacope gibba
Diacope bottonensis
Diacope coccinea
Diacope striatus
Mesoprion bottonensis
Mesoprion janthinurus
Genyoroge gibba
Lutjanus bottonensis
Mesoprion gibbus
Lutianus tahitiensis