Quay lại danh sách
#227Tập 3

Cá Hồng sọc xanh

Lutjanus lemniscatus (Cuvier and Valenciennes, 1828)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hồng dây
Common Name (EN)
Yellow-streaked snapper.
Kích thước
13 cm.
Size
13 cm.

Phân bố

Indonesia, Sri Lanca, Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowstreaked snapper
English name (FishBase)
Yellowstreaked snapper
Chiều dài tối đa
92.0 cm TL
Max length
92.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
12,500 g
Max weight
12,500 g
Độ sâu phân bố
2 - 80 m
Depth range
2 - 80 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ. Cá trưởng thành phân bố tại các rạn san hô xa bờ và môi trường đáy bùn. Cá con đôi khi được tìm thấy ở vùng lân cận các rạn san hô, thường ở gần bờ nơi có độ bồi lắng trung bình và tầm nhìn hạn chế. Cá trưởng thành thường sinh sống ở vùng nước rất sâu. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá và nhiều loại động vật không xương sống tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Solitary or in small groups (Ref. 90102). Adults inhabit offshore reefs and muddy habitats. Juveniles are sometimes found in the vicinity of coral reefs, often located close to the shore where silting is moderate and visibility is reduced. Adults usually very deep (Ref. 48635). They feed on fishes and a variety of benthic invertebrates.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa. Thức ăn bao gồm cá và các loài động vật không xương sống tầng đáy khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Feeds on fish and various benthic invertebrates (Ref. 55).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Serranus lemniscatus
Lutjanus melanotaenia
Lutjanus lemniscatus