Quay lại danh sách
#228Tập 3

Cá Hồng đen trắng

Macolor niger (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hường đen trắng, Cá Hồng biển đen trắng, Cá Chẽm đỏ đen trắng
Common Name (EN)
Black and White snapper.
Kích thước
61,5 cm.
Size
61,5 cm.

Phân bố

Đông châu Phi, Hồng Hải, New Guinea, Zanzibar, Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Black and white snapper
English name (FishBase)
Black and white snapper
Chiều dài tối đa
75.0 cm TL
Max length
75.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 90 m
Depth range
2 - 90 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường sống thành đàn lớn tại các sườn dốc đứng ngoài khơi, trong các kênh rạch và vùng đầm phá (Ref. 9710, 48635). Cá con có tập tính sống đơn độc (Ref. 30573). Thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác. Loài này được khai thác bằng câu tay, lưới rê và bẫy, đôi khi bị săn bắt bởi thợ lặn; thường xuất hiện tại các chợ và chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 9821).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found on steep outer walls of lagoon, channel and seaward slopes in large schools (Ref. 9710, 48635). Juveniles are solitary (Ref. 30573). Feeds largely on fishes and crustaceans Caught with handlines, gill nets, and traps, but also speared by divers and are frequently seen in markets and sold mainly fresh (Ref. 9821).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Thức ăn bao gồm cá và các loài giáp xác (Ref. 55).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on fish and crustaceans (Ref. 55).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Ghi nhận tại huyện Kavieng. Một mẫu vật được Dietmar Amon chụp ảnh tại đảo Lissenung vào ngày 16 tháng 8 năm 2009; một mẫu vật khác được Serge Andréfouët chụp ảnh tại trạm KVG 28 (phía đông nam New Hanover) vào ngày 24 tháng 8 năm 2014.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

in Kavieng District. A specimen photographed at Lissenung Island by Dietmar Amon on 16 Aug. 2009; another photographed at St. KVG 28 (southeast of New Hanover) by Serge Andréfouët on 24 Aug. 2014.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sciaena niger
Lutianus niger
Diacope macolor
Macolor typus
Proamblys niger
Mesoprion niger
Macolor niger
Lutjanus niger
Lutjanus macolor