Cá Hồng đen trắng
Macolor niger

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành thường sống thành đàn lớn tại các sườn dốc đứng ngoài khơi, trong các kênh rạch và vùng đầm phá (Ref. 9710, 48635). Cá con có tập tính sống đơn độc (Ref. 30573). Thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác. Loài này được khai thác bằng câu tay, lưới rê và bẫy, đôi khi bị săn bắt bởi thợ lặn; thường xuất hiện tại các chợ và chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 9821).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found on steep outer walls of lagoon, channel and seaward slopes in large schools (Ref. 9710, 48635). Juveniles are solitary (Ref. 30573). Feeds largely on fishes and crustaceans Caught with handlines, gill nets, and traps, but also speared by divers and are frequently seen in markets and sold mainly fresh (Ref. 9821).
Phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Thức ăn bao gồm cá và các loài giáp xác (Ref. 55).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on fish and crustaceans (Ref. 55).
Ghi nhận tại huyện Kavieng. Một mẫu vật được Dietmar Amon chụp ảnh tại đảo Lissenung vào ngày 16 tháng 8 năm 2009; một mẫu vật khác được Serge Andréfouët chụp ảnh tại trạm KVG 28 (phía đông nam New Hanover) vào ngày 24 tháng 8 năm 2014.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
in Kavieng District. A specimen photographed at Lissenung Island by Dietmar Amon on 16 Aug. 2009; another photographed at St. KVG 28 (southeast of New Hanover) by Serge Andréfouët on 24 Aug. 2014.
