Quay lại danh sách
#229Tập 3

Cá Tía vây sợi

Pristipomoides filamentosus (Cuvier and Valenciennes, 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đổng vây sợi
Common Name (EN)
Crimson snapper.

Phân bố

Nam Phi, Hồng Hải, Ấn Độ, Madagascar, Philippines, Việt Nam. Miền Trung

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Crimson jobfish
English name (FishBase)
Crimson jobfish
Chiều dài tối đa
100.0 cm TL
Max length
100.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
8,154 g
Max weight
8,154 g
Tuổi thọ
44.0 năm
Longevity
44.0 năm
Độ sâu phân bố
40 - 400 m
Depth range
40 - 400 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.19
Trophic level
4.19
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường phân bố ở các nền đáy đá (Ref. 30573); tại vùng biển Guam, loài này được đánh bắt nhiều nhất ở độ sâu từ 180 đến 270 m (Ref. 9821). Vào ban đêm, chúng thực hiện di cư thẳng đứng lên tầng nước cao hơn trong môi trường sống của mình để kiếm ăn (Ref. 11888). Thức ăn chủ yếu bao gồm cá nhỏ, tôm, cua, giáp xác chân khác (Amphipoda), hải tiêu (Ascidiacea) và cá thể thuộc lớp Salpida. Cá thường được tiêu thụ ở dạng tươi sống (Ref. 55). Loài này chủ yếu được khai thác bằng nghề câu vàng tầng đáy và câu tay ở vùng nước sâu, là loài cá thực phẩm có chất lượng tốt và thường được bán dưới dạng tươi (Ref. 9821).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults occur over rocky bottoms (Ref. 30573); off Guam, caught most abundantly between 180 and 270 m (Ref. 9821). At night, they migrate vertically to the upper part of its habitat to feed (Ref. 11888). They feed on small fishes, shrimps, crabs, amphipods, ascidians and salps. Marketed fresh (Ref. 55). Caught mainly with bottom longlines and deep handlines, marketed main fresh and a good quality food fish (Ref. 9821).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này phân bố tại vùng thềm lục địa (Ref. 75154). Hoạt động kiếm ăn về đêm (Ref. 122680). Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống tầng đáy, cá và động vật thân mềm chân đầu (Cephalopoda) (Ref. 8925). Đây là loài cá tầng đáy, nhưng cũng thể hiện tập tính sống ở tầng nổi. Chúng cư trú tại các nền đáy đá ở vùng nước sâu. Cá kiếm ăn vào ban đêm, di chuyển lên phía trên cột nước để tiêu thụ các loài thuộc phân ngành Sống đuôi (Tunicata), cá nhỏ, tôm, cua và giáp xác chân khác (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs on the continental shelf (Ref. 75154). Nocturnal feeder (Ref. 122680). Feeds on benthic invertebrates, fish and cephalopods (Ref. 8925). Demersal, but also exhibits a pelagic lifestyle. Dwells in rocky substrates in deep waters. Feeds at night, moving up the water column to consume tunicates, small fishes, shrimp, crabs and amphipods (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Serranus filamentosus
Serranus mitis
Anthias filamentosus
Centropristis filamentosus
Etelis filamentosus
Aprion filamentosus
Prispomoides filamentosus