Quay lại danh sách
#233Tập 3

Cá Hồng xiên

Pinjalo pinjalo (Bleeker, 1845)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hong xiên, Cá Hồng vây xiên
Common Name (EN)
Pinjalo snapper.
Kích thước
12 cm. Lớn nhất 45 cm.
Size
12 cm. Maximum 45 cm.

Phân bố

Ấn Độ, Singapore, Indonesia, Malaysia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Cheng, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pinjalo
English name (FishBase)
Pinjalo
Chiều dài tối đa
80.0 cm TL
Max length
80.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
6,020 g
Max weight
6,020 g
Độ sâu phân bố
15 - 100 m
Depth range
15 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô và nền đáy đá (Ref. 30573). Chúng thường kết đàn ở vùng nước nông chỉ vài mét tại các rạn san hô ngoài khơi. Ở hầu hết các khu vực, loài này phân bố ở vùng nước sâu và thường bị đánh bắt bằng lưới kéo ở độ sâu lên tới 100 m (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy và sinh vật phù du (Ref. 30573), đôi khi bao gồm cả cá nhỏ. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit reefs and rocky bottoms (Ref. 30573). They are found in schools over shallow depths of a few meters in open ocean reefs. In most areas they are found in deep waters and are usually trawled to 100 m depth (Ref. 48635). They feed on benthic and planktonic invertebrates (Ref. 30573), and possibly small fishes. Marketed fresh or dried-salted.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thức ăn bao gồm các sinh vật tầng đáy, sinh vật phù du và có thể là cá nhỏ (Ref. 55). Loài này sinh sống ở vùng nước nông liên kết với các rạn san hô và nền đáy đá. Là loài cá tầng đáy. Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống ở tầng đáy và cá nhỏ (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Feeds on benthic and planktonic organisms and possibly small fish (Ref. 55). Inhabits shallow waters associated with reefs and rocky bottoms. Demersal. Feeds on benthic invertebrates and small fishes (Ref. 9773).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Chẩn loại: Pinjalo pinjalo có thể được phân biệt với P. lewisi dựa vào các chỉ số đếm vây và chiều dài tương đối của các gai vây (Bảng 3). Ở loài P. pinjalo, gai vây lưng thứ nhất (DspI) tương đối ngắn (chiếm 21 – 49% chiều dài gai vây lưng thứ hai - DspII), và gai vây bụng (P2sp) có kích thước tương đương với DspII (chiếm 85 – 107% DspII, và 20 – 33% chiều dài thân - BL). Loài: Vây lưng, DspI, P2sp, Vây hậu môn (Tỷ lệ DspI/DspII %), (Tỷ lệ P2sp/DspII %). P. pinjalo: XI, 14 – 15, ngắn, ngắn, III, 8 – 9, (22 – 49%), (85 – 107%). P. lewisi: XII, 13, dài, dài, III, 9 – 10, (70 – 90%), (98 – 121%).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: Pinjalo pinjalo can be distinguished from P. l e w i s i by fin meristics, and the relative lengths of the fin spines (Table 3). In P. pinjalo, DspI is relatively short (21 – 49 % DspII), and P 2 sp is about the same size as DspII (85 – 107 % DspII, and 20 – 33 % BL). Species Dorsal fin DspI P 2 sp Anal fin (DspI / DspII %) (P 2 sp / DspII %) P. pinjalo XI, 14 – 15 short short III, 8 – 9 (22 – 49 %) (85 – 107 %) P. l e w i s i XII, 13 long long III, 9 – 10 (70 – 90 %) (98 – 121 %)

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pinjalo typus
Caesio pinjalo
Mesoprion mitchelli
Odontonectes pinjalo
Pinjalo pinjalo