Cá Hồng xiên
Pinjalo pinjalo

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô và nền đáy đá (Ref. 30573). Chúng thường kết đàn ở vùng nước nông chỉ vài mét tại các rạn san hô ngoài khơi. Ở hầu hết các khu vực, loài này phân bố ở vùng nước sâu và thường bị đánh bắt bằng lưới kéo ở độ sâu lên tới 100 m (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy và sinh vật phù du (Ref. 30573), đôi khi bao gồm cả cá nhỏ. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit reefs and rocky bottoms (Ref. 30573). They are found in schools over shallow depths of a few meters in open ocean reefs. In most areas they are found in deep waters and are usually trawled to 100 m depth (Ref. 48635). They feed on benthic and planktonic invertebrates (Ref. 30573), and possibly small fishes. Marketed fresh or dried-salted.
Thức ăn bao gồm các sinh vật tầng đáy, sinh vật phù du và có thể là cá nhỏ (Ref. 55). Loài này sinh sống ở vùng nước nông liên kết với các rạn san hô và nền đáy đá. Là loài cá tầng đáy. Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống ở tầng đáy và cá nhỏ (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on benthic and planktonic organisms and possibly small fish (Ref. 55). Inhabits shallow waters associated with reefs and rocky bottoms. Demersal. Feeds on benthic invertebrates and small fishes (Ref. 9773).
Chẩn loại: Pinjalo pinjalo có thể được phân biệt với P. lewisi dựa vào các chỉ số đếm vây và chiều dài tương đối của các gai vây (Bảng 3). Ở loài P. pinjalo, gai vây lưng thứ nhất (DspI) tương đối ngắn (chiếm 21 – 49% chiều dài gai vây lưng thứ hai - DspII), và gai vây bụng (P2sp) có kích thước tương đương với DspII (chiếm 85 – 107% DspII, và 20 – 33% chiều dài thân - BL). Loài: Vây lưng, DspI, P2sp, Vây hậu môn (Tỷ lệ DspI/DspII %), (Tỷ lệ P2sp/DspII %). P. pinjalo: XI, 14 – 15, ngắn, ngắn, III, 8 – 9, (22 – 49%), (85 – 107%). P. lewisi: XII, 13, dài, dài, III, 9 – 10, (70 – 90%), (98 – 121%).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: Pinjalo pinjalo can be distinguished from P. l e w i s i by fin meristics, and the relative lengths of the fin spines (Table 3). In P. pinjalo, DspI is relatively short (21 – 49 % DspII), and P 2 sp is about the same size as DspII (85 – 107 % DspII, and 20 – 33 % BL). Species Dorsal fin DspI P 2 sp Anal fin (DspI / DspII %) (P 2 sp / DspII %) P. pinjalo XI, 14 – 15 short short III, 8 – 9 (22 – 49 %) (85 – 107 %) P. l e w i s i XII, 13 long long III, 9 – 10 (70 – 90 %) (98 – 121 %)
