Quay lại danh sách
Cá Miền đuôi vàng
Caesio erythrogaster

sylheb · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Chàm Bi
Common Name (EN)
Yellow-tailed fusilier.
Kích thước
23 cm. Lớn nhất 35 cm.
Size
23 cm. Maximum 35 cm.
Phân bố
Ấn Độ, Australia, Indonesia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung và Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Cheng, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Caesio erythrogaster
Odonectes erythrogaster
Caesio cuning
Caesio erythrochilurus
Caesio lunaris
Caesio erythropterus
