Quay lại danh sách
#241Tập 3

Cá Miền xăng tô

Caesio xanthonotus Bleeker, 1853

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mi biển ền xăng tô, Cá Song mi ền xăng tô
Common Name (EN)
Xantho fusiliers.
Kích thước
Lớn nhất 30 cm.
Size
Maximum 30 cm.

Phân bố

Indonesia, Philippines, Solomon, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Caesio xanthonotus
Caesio teres