Quay lại danh sách
Cá Miền gim nô
Gymnocaesio gymnopterus

craigjhowe · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Mi biển ền gim nô, Cá Song mi ền gim nô
Common Name (EN)
Gymno caesio
Kích thước
16 cm.
Size
16 cm.
Phân bố
Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Caesio gymnopterus
Smaris gymnopterus
Gymnocaesio gymnopterus
Gymnocaesio argenterus
