Quay lại danh sách
#243Tập 3

Cá Miền gim nô

Gymnocaesio gymnopterus Bleeker, 1856

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mi biển ền gim nô, Cá Song mi ền gim nô
Common Name (EN)
Gymno caesio
Kích thước
16 cm.
Size
16 cm.

Phân bố

Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Caesio gymnopterus
Smaris gymnopterus
Gymnocaesio gymnopterus
Gymnocaesio argenterus