Quay lại danh sách
#244Tập 3

Cá Mi rô

Mirolabrichthys tuka Herre, 1927

WoRMS — Trạng thái phân loại chưa rõ
Ghi nhận: Pseudanthias tuka
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mi biển rô, Cá Song mi rô
Common Name (EN)
Tuka Snapper
Kích thước
11 cm.
Size
11 cm.

Phân bố

Indonesia, Philippines, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowstriped fairy basslet
English name (FishBase)
Yellowstriped fairy basslet
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 40 m
Depth range
2 - 40 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này chủ yếu phân bố tại các rạn san hô ven lục địa (Ref. 9710). Chúng thường tập trung thành đàn ở các sườn ngoài rạn san hô tại độ sâu hơn 30 m (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác phù du và trứng cá (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found primarily on continental reefs (Ref. 9710). Form aggregations on outer reef slopes to depths over 30 m (Ref. 9710). Feeds on planktonic crustaceans and fish eggs (Ref. 9710).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn san hô (Ref. 58534), chủ yếu ở các rạn san hô ven lục địa. Loài này kết đàn tại các sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu lên tới hơn 30 m. Thức ăn bao gồm các loài giáp xác phù du và trứng cá (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral reefs (Ref. 58534); found primarily on continental reefs. Form aggregations on outer reef slopes to depths over 30 m. Feeds on planktonic crustaceans and fish eggs (Ref. 9710).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Mirolabricthys tuka
Entonanthias pascalus