Quay lại danh sách
#25Tập 3

Cá Mú chấm đỏ

Epinephelus akaara (Temminck and Schlegel, 1842)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Song chấm đỏ
Common Name (EN)
Red-spotted grouper
Kích thước
18 - 26 cm.
Size
18 - 26 cm.

Phân bố

Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Cheng, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Hong Kong grouper
English name (FishBase)
Hong Kong grouper
Chiều dài tối đa
58.0 cm TL
Max length
58.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
2,470 g
Max weight
2,470 g
Độ sâu phân bố
1 - 55 m
Depth range
1 - 55 m
Sách Đỏ IUCN
EN
IUCN Red List
EN
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống ở các rạn đá, phân bố ở độ sâu ít nhất đến 55 m. Cá con thường được tìm thấy ở vùng nước nông hơn 10 m (Ref. 089707). Đây là loài cá thực phẩm có giá trị kinh tế cao, thường được khai thác bằng phương pháp câu tay tại các khu vực có cấu trúc nền đáy đá. Loài này thường xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Rock-reef species inhabiting depths to at least 55 m. Juveniles are often found shallower than 10 m (Ref. 089707). A highly prized food fish usually caught by hand-lining over rock strata. Found in Hong Kong live fish markets (Ref. 27253).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn san hô (Ref. 58534). Phân bố rộng rãi ở các khu vực có nền đáy đá (Ref. 9137).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral reefs (Ref. 58534). Widespread in rocky areas (Ref. 9137).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Serranus akaara Temminck and Schlegel, Fauna Japon. Pisces, p. 9, pl. 3, fig. 1, 1842.
Epinephelus akaara Jordan amd Snyder, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 23, p. 354, 1901.
Serranus shihpan Richardson, Ichth. China, p. 231, 1846.
Serranus variegatus Richardson, Ichth. China, p. 231, 1846 (not of Bleeker, 1873).