Quay lại danh sách
#250Tập 3

Cá Tráo ba sọc vàng

Scolopsis ghanam (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Tráo biển ba sọc vàng, Cá Nục tráo ba sọc vàng
Common Name (EN)
Pale-banded spinecheek.
Kích thước
19 cm.
Size
19 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Đông châu Phi, biển Ấn Độ, Arập, Indonesia, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Arabian monocle bream
English name (FishBase)
Arabian monocle bream
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá tầng đáy, phân bố ở các vùng nước ven bờ, thường gặp trên nền đáy cát nông gần các rạn san hô (Ref. 30573). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác, động vật thân mềm, động vật da gai và cá (Ref. 30573).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthic, found in inshore waters usually on shallow sandy bottoms close to coral reefs (Ref. 30573). Feeds on crustaceans, mollusks, echinoderms and fishes (Ref. 30573).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài cá tầng đáy, phân bố ở các vùng nước ven bờ, thường gặp trên nền đáy cát nông gần các rạn san hô (Ref. 30573). Xuất hiện tại các thảm cỏ biển trong suốt các giai đoạn phát triển. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống tầng đáy (Refs. 41878, 9773). Là loài cá tầng đáy, sinh sống tại các vùng nước nông ven bờ xung quanh các rạn san hô và nền đáy cát (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthic, found in inshore waters usually on shallow sandy bottoms close to coral reefs (Ref. 30573). Present in seagrass beds at all life stages. Feeds on benthic invertebrates (Refs. 41878, 9773). Demersal. Dwells in shallow inshore waters around coral reefs and sandy substrates (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sciaena ghanam
Grammistes ghanam
Holocentrus ghanam
Scolopsides ghanam
Scolopsis ghanam