Quay lại danh sách
#251Tập 3

Cá Dơi sọc nâu

Scolopsis taeniopterus (Cuvier and Valenciennes, 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim dơi sọc nâu, Cá Tai tượng biển sọc nâu
Common Name (EN)
Lattice monocle bream
Kích thước
14 - 19 cm. Lớn nhất 23 cm.
Size
14 - 19 cm. Maximum 23 cm.

Phân bố

Indonesia, Malaysia, Philippines, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Nguyễn Nhật Thi, 1991. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Nguyen Nhat Thi, 1991. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scolopsides taeniopterus
Scolopsis taeniopterus