Quay lại danh sách
#252Tập 3

Cá Dơi mono

Scolopsis monogramma (Cuvier and Valenciennes, 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Dơi, Cá dơi mô nô
Common Name (EN)
Monocle bream.
Kích thước
14 - 16 cm. Lớn nhất 32 cm.
Size
14 - 16 cm. Maximum 32 cm.

Phân bố

New Guinea, Indonesia, Malaysia, Philippines, Đài Loan, Fiji, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng tương đối ít.
Status
Common, relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Weber and de Beaufort, 1936. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Herre, 1953. Weber and de Beaufort, 1936. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Monogrammed monocle bream
English name (FishBase)
Monogrammed monocle bream
Chiều dài tối đa
38.0 cm TL
Max length
38.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 50 m
Depth range
2 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.48
Trophic level
3.48
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố trên nền đáy cát gần các rạn san hô, thường gặp ở những môi trường có nhiều bùn lắng. Chúng sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, giáp xác, động vật thân mềm và giun nhiều tơ. Loài này bị ký sinh bởi loài sán đơn chủ Anoplodiscus hutsonae trên vây ngực và bề mặt cơ thể.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs on sand bottoms close to reefs. Often silty habitats (Ref. 48635). Occurs solitary or in small groups. Feeds on small fishes, crustaceans, mollusks and polychaete worms (Ref. 90102). It is parasitised by the monogenean <i>Anoplodiscus hutsonae</i> on the pectoral fins and body surface (Ref. 124057).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cũng được tìm thấy theo nhóm nhỏ. Thức ăn bao gồm cá và các loài động vật không xương sống ở tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also occurs in small groups. Feeds on fish and benthic invertebrates (Ref. 3810).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Xem thêm tài liệu tham khảo số 103751.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also Ref. 103751.

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Tình trạng tại New Ireland: Ghi nhận mới, dựa trên một mẫu vật được chụp ảnh tại đảo Lissenung, quận Kavieng ở độ sâu 20 m bởi Dean Tully vào ngày 7 tháng 7 năm 2011.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Status at New Ireland. New record, based on a specimen photographed at Lissenung Island, Kavieng District at 20 m depth by Dean Tully on 7 July 2011.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scolopsides monogramma
Scolopsis monogramma