Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Oblique-barred monocle bream
English name (FishBase)
Oblique-barred monocle bream
Chiều dài tối đa
22.0 cm TL
Max length
22.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 50 m
Depth range
5 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Rocky, Rubble
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Rocky, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống ở vùng nước ven bờ, khu vực có nền đáy đá vụn và rong biển thuộc các rạn san hô, sườn ngoài rạn và các đầm phá. Cá thường sống theo nhóm nhỏ nhưng đôi khi cũng bắt gặp cá thể sống đơn độc (Ref. 48635, 90102). Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coastal waters around rocky-rubble and seaweed areas of coral reefs, outer slopes and lagoons. Usually in small groups but may be seen solitary (Ref. 48635, 90102). Feeds mainly on benthic crustaceans.