Quay lại danh sách
#258Tập 3

Cá Tráo đầu lồi

Scolopsis temporalis (Cuvier and Valenciennes, 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Tráo biển đầu lồi, Cá Nục tráo đầu lồi
Common Name (EN)
Temporal spinecheek.
Kích thước
Lớn nhất 43 cm.
Size
Maximum 43cm.

Phân bố

Australia, Fiji, New Guinea, Indonexia, Philippines, Đài Loan, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bald-spot monocle bream
English name (FishBase)
Bald-spot monocle bream
Chiều dài tối đa
35.0 cm SL
Max length
35.0 cm SL
Độ sâu phân bố
đến 35 m
Depth range
đến 35 m
Môi trường sống
Soft bottom, Rubble
Habitat
Soft bottom, Rubble
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các vùng nước ven biển và đầm phá, thường sinh sống trên nền đáy cát pha vụn san hô gần các rạn san hô. Cá thường sống đơn độc ở độ sâu trên 20 m, đôi khi cũng bắt gặp chúng sống theo nhóm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal and lagoon waters, on sand rubble bottoms close to reefs. Usually seen solitary in 20+ m depth. May also be seen in groups. (Ref. 48635, 90102)

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scolopsides temporalis
Scolopsis temporalis