Weber and de Beaufort, 1931. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Cheng, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Banded grouper
English name (FishBase)
Banded grouper
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Độ sâu phân bố
40 - 130 m
Depth range
40 - 130 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic
Habitat
Coral reefs, Benthic
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này thường phân bố tại các rạn san hô và rạn đá ngoài khơi. Đây là loài cá có giá trị kinh tế và được ưa chuộng tại Hồng Kông, tuy nhiên không phổ biến tại Singapore. Cá thường được khai thác bằng câu tay và tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 39231).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
This species is usually found on offshore coral and rocky reefs. A popular and commercially important species in Hong Kong, but not in Singapore. Caught with hand lines and sold fresh (Ref. 39231).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống tại các rạn san hô (Ref. 58534), ở độ sâu từ 40 (Ref. 129005) đến 130 mét (Ref. 5222).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Ref. 58534), at depths of 40 (Ref. 129005) to 130 meters (Ref. 5222).