Quay lại danh sách
#261Tập 3

Cá Lượng dài đuôi

Nemipterus virgatus (Houttuyn, 1782)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lượng vây đuôi dài
Common Name (EN)
Golden threadfin bream.
Kích thước
15 - 28 cm. Lớn nhất 40 cm.
Size
15 - 28 cm. Maximum 40 cm.

Phân bố

Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng nhiều.
Status
Common, relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. FAO, 1974. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962. FAO, 1974. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Golden threadfin bream
English name (FishBase)
Golden threadfin bream
Chiều dài tối đa
35.0 cm SL
Max length
35.0 cm SL
Độ sâu phân bố
1 - 220 m
Depth range
1 - 220 m
Môi trường sống
Neritic, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống ở các vùng đáy bùn hoặc đáy cát. Cá con thường phân bố ở vùng nước nông hơn, độ sâu từ 18 đến 33 m. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác, cá và động vật thân mềm chân đầu. Đây là một trong những loài cá có giá trị thương mại quan trọng nhất tại biển Hoa Đông và phía bắc Biển Đông. Loài này thường được sử dụng để chế biến chả cá (Tham khảo 4931).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits muddy or sandy bottoms. Young fish generally occur in shallower water between 18 and 33 m. Feeds on crustaceans, fish and cephalopods. One of the most important commercial fish in the East China Sea and northern South China Sea. May be made into fish balls (Ref. 4931).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con thường phân bố ở vùng nước nông hơn, độ sâu từ 18 đến 33 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Young fish generally occur in shallower waters, between 18 and 33 m.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đây là loài lưỡng tính sơ khai, trong đó cá đực có tinh hoàn chức năng với các phần mô buồng trứng sơ khai tồn tại trong suốt vòng đời.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

This species is a rudimentary hermaphrodite in which males have functional testes with rudimentary ovarian portions that remain throughout their life.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sparus virgatus
Sparus sinensis
Dentex setigerus
Synagris sinensis
Dentex sinensis
Nemipterus sinensis
Nemipterus virgatus
Euthyopteroma virgatus
Dentex virgatus
Synagris virgatus