Cá Lượng dài đuôi
Nemipterus virgatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống ở các vùng đáy bùn hoặc đáy cát. Cá con thường phân bố ở vùng nước nông hơn, độ sâu từ 18 đến 33 m. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác, cá và động vật thân mềm chân đầu. Đây là một trong những loài cá có giá trị thương mại quan trọng nhất tại biển Hoa Đông và phía bắc Biển Đông. Loài này thường được sử dụng để chế biến chả cá (Tham khảo 4931).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits muddy or sandy bottoms. Young fish generally occur in shallower water between 18 and 33 m. Feeds on crustaceans, fish and cephalopods. One of the most important commercial fish in the East China Sea and northern South China Sea. May be made into fish balls (Ref. 4931).
Cá con thường phân bố ở vùng nước nông hơn, độ sâu từ 18 đến 33 m.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Young fish generally occur in shallower waters, between 18 and 33 m.
Đây là loài lưỡng tính sơ khai, trong đó cá đực có tinh hoàn chức năng với các phần mô buồng trứng sơ khai tồn tại trong suốt vòng đời.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
This species is a rudimentary hermaphrodite in which males have functional testes with rudimentary ovarian portions that remain throughout their life.
