Quay lại danh sách
#262Tập 3

Cá Lượng sáu răng

Nemipterus hexodon (Quoy and Gaimard, 1824)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đổng sáu răng, Cá Đổng cát sáu răng
Common Name (EN)
Ornate threadfin bream.
Kích thước
15 - 25 cm. Lớn nhất 30 cm.
Size
15 - 25 cm. Maximum 30 cm.

Phân bố

Indonesia, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. FAO, 1974. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Sheng, 1962. FAO, 1974. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Ornate threadfin bream
English name (FishBase)
Ornate threadfin bream
Chiều dài tối đa
23.0 cm SL
Max length
23.0 cm SL
Độ sâu phân bố
10 - 80 m
Depth range
10 - 80 m
Môi trường sống
Neritic, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.93
Trophic level
3.93
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống trên nền đáy bùn hoặc cát, tập trung nhiều nhất ở độ sâu từ 20 đến 50 m. Thức ăn chủ yếu bao gồm tôm nhỏ, mực, các loài cá nhỏ và động vật đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs on mud or sand bottoms. Most abundant in depths of 20 to 50 m. Feeds mainly on small shrimps, squid, small fishes and benthic animals.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại vùng thềm lục địa. Thức ăn bao gồm cá, động vật thân mềm chân đầu (cephalopods) và các loài giáp xác tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the continental shelf (Ref. 75154). Feeds on fish, cephalopods and benthic crustaceans (Ref. 3810).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá thể cái chiếm ưu thế ở kích thước nhỏ, trong khi cá thể đực chiếm ưu thế ở kích thước lớn hơn do tốc độ tăng trưởng của cá đực nhanh hơn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Females predominate at small sizes and males at larger sizes as result of faster growth rates in males.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Dentex hexodon
Dentex taeniopterus
Dentex ruber
Synagris hexodon
Synagris taeniopterus
Dentex (Synagris) notatus
Dentex isacanthus
Synagris isacanthus
Synagris ruber
Nemipterus isacanthus
Synagris furcosus
Nemipterus hexodon
Nemip taenipterus