Cá Lượng sáu răng
Nemipterus hexodon

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống trên nền đáy bùn hoặc cát, tập trung nhiều nhất ở độ sâu từ 20 đến 50 m. Thức ăn chủ yếu bao gồm tôm nhỏ, mực, các loài cá nhỏ và động vật đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs on mud or sand bottoms. Most abundant in depths of 20 to 50 m. Feeds mainly on small shrimps, squid, small fishes and benthic animals.
Phân bố tại vùng thềm lục địa. Thức ăn bao gồm cá, động vật thân mềm chân đầu (cephalopods) và các loài giáp xác tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the continental shelf (Ref. 75154). Feeds on fish, cephalopods and benthic crustaceans (Ref. 3810).
Cá thể cái chiếm ưu thế ở kích thước nhỏ, trong khi cá thể đực chiếm ưu thế ở kích thước lớn hơn do tốc độ tăng trưởng của cá đực nhanh hơn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Females predominate at small sizes and males at larger sizes as result of faster growth rates in males.
