Quay lại danh sách
#263Tập 3

Cá Lượng Nhật Bản

Nemipterus japonicus (Bloch, 1791)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đổng Nhật Bản, Cá Đổng cát Nhật Bản
Common Name (EN)
Japannese threadfin bream.
Kích thước
12 - 25 cm. Lớn nhất 32 cm.
Size
12 - 25 cm. Maximum 32 cm.

Phân bố

Ấn Độ Dương, Hồng Hải, Ấn Độ, Bắc Australia, New Guinea, Indonesia, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, tương đối nhiều.
Status
Common, relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. FAO, 1974. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Sheng, 1962. FAO, 1974. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Japanese threadfin bream
English name (FishBase)
Japanese threadfin bream
Chiều dài tối đa
34.0 cm TL
Max length
34.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
596 g
Max weight
596 g
Tuổi thọ
8.0 năm
Longevity
8.0 năm
Độ sâu phân bố
5 - 80 m
Depth range
5 - 80 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
Two seasonal peaks per year
Spawning
Two seasonal peaks per year
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài rất phổ biến ở vùng nước ven bờ, sinh sống trên nền đáy bùn hoặc cát, thường sống theo đàn. Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, động vật giáp xác, động vật thân mềm (chủ yếu là động vật chân đầu), giun nhiều tơ và động vật da gai. Được tiêu thụ chủ yếu dưới dạng tươi sống, ngoài ra còn được bán ở dạng đông lạnh, hấp, khô muối, khô xông khói, ướp men hoặc chế biến thành chả cá và bột cá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Very abundant in coastal waters, found on mud or sand bottoms, usually in schools. Feeds mainly on small fishes, crustaceans, mollusks (mainly cephalopods), polychaetes and echinoderms. Marketed mainly fresh, but also frozen, steamed, dried-salted, dry-smoked, fermented or made into fish balls and fish meal.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá thể kích thước nhỏ thường tập trung với mật độ cao nhất ở độ sâu dưới 27 m; chỉ những cá thể lớn hơn mới xuất hiện ở độ sâu lớn hơn 45 m (Ref. 1065). Thành phần thức ăn ưu tiên bao gồm động vật giáp xác, cá có vây, động vật thân mềm, giun nhiều tơ và các thành phần chưa xác định (Refs. 116460, 9773). Sống ở tầng đáy (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Small fish are generally most abundant in less than 27 m depth; only larger fish occur in depths greater than 45 m (Ref. 1065). Dietary preferences were crustaceans, finfishes, molluscs, polychaetes and unidentified matter (Refs. 116460, 9773). Demersal (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Con cái chiếm ưu thế ở kích thước nhỏ và con đực chiếm ưu thế ở kích thước lớn hơn, do tốc độ sinh trưởng của con đực nhanh hơn (Ref. 6254).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Females predominate at small sizes and males at larger sizes, due to faster growth rate in males (Ref. 6254).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sparus japonicus
Cantharus filamentosus
Dentex bipunctatus
Dentex tambulus
Dentex blochii
Synagris japonicus
Synagris filamentosus
Dentex (Heterognathodon) filamentosus
Dentex blochi
Nemipterus japonicus
Euthyopteroma blochi