Cá Lượng sâu
Nemipterus bathybius

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố trên nền đáy bùn hoặc cát. Thường gặp với mật độ cao ở độ sâu từ 45 đến 90 m, tuy nhiên các cá thể lớn hơn thường xuất hiện ở độ sâu lớn hơn 110 m. Cá trưởng thành ăn chủ yếu động vật giáp xác, cá và động vật chân đầu. Cá non (< 12 cm) ăn động vật chân chèo, động vật vỏ hạt và động vật chân màng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on sand or mud bottoms. Abundant in depths between 45 and 90 m, but larger fish generally occur in depths greater than 110 m. Larger fish feed mainly on crustaceans, fish and cephalopods. Young fish (< 12 cm) eat copepods, ostracods and amphipods.
Sinh sống ở thềm lục địa và sườn lục địa (Ref. 75154). Cá non (< 12 cm) ăn động vật chân chèo, động vật vỏ hạt và động vật chân màng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the continental shelf and continental slope (Ref. 75154). Young fish (< 12 cm) eat copepods, ostracods and amphipods.
Loài này là loài lưỡng tính sơ khai, trong đó con đực có tinh hoàn chức năng nhưng đồng thời vẫn duy trì các phần mô buồng trứng nguyên thủy tồn tại suốt vòng đời.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
This species is a rudimentary hermaphrodite, in which males have functional testes but also with rudimentary ovarian portions that remain throughout their life.
