Quay lại danh sách
#265Tập 3

Cá Lượng sâu

Nemipterus bathybius Snyder, 1911

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hồng tía
Common Name (EN)
Yellowbelly threadfin bream.
Kích thước
12 - 22 cm. Lớn nhất 28 cm.
Size
12 - 22 cm. Maximum 28 cm.

Phân bố

Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. FAO, 1974.
Literature
Herre, 1953. FAO, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowbelly threadfin bream
English name (FishBase)
Yellowbelly threadfin bream
Chiều dài tối đa
24.0 cm SL
Max length
24.0 cm SL
Tuổi thọ
10.0 năm
Longevity
10.0 năm
Độ sâu phân bố
35 - 300 m
Depth range
35 - 300 m
Môi trường sống
Neritic, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố trên nền đáy bùn hoặc cát. Thường gặp với mật độ cao ở độ sâu từ 45 đến 90 m, tuy nhiên các cá thể lớn hơn thường xuất hiện ở độ sâu lớn hơn 110 m. Cá trưởng thành ăn chủ yếu động vật giáp xác, cá và động vật chân đầu. Cá non (< 12 cm) ăn động vật chân chèo, động vật vỏ hạt và động vật chân màng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on sand or mud bottoms. Abundant in depths between 45 and 90 m, but larger fish generally occur in depths greater than 110 m. Larger fish feed mainly on crustaceans, fish and cephalopods. Young fish (< 12 cm) eat copepods, ostracods and amphipods.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở thềm lục địa và sườn lục địa (Ref. 75154). Cá non (< 12 cm) ăn động vật chân chèo, động vật vỏ hạt và động vật chân màng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the continental shelf and continental slope (Ref. 75154). Young fish (< 12 cm) eat copepods, ostracods and amphipods.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài này là loài lưỡng tính sơ khai, trong đó con đực có tinh hoàn chức năng nhưng đồng thời vẫn duy trì các phần mô buồng trứng nguyên thủy tồn tại suốt vòng đời.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

This species is a rudimentary hermaphrodite, in which males have functional testes but also with rudimentary ovarian portions that remain throughout their life.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Nemipterus bathybius
Euthyopteroma bathybius
Nemipterus bathybus
Euthyopteroma bathybium
Synagris bathybius