Indonesia, Malaysia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. FAO, 1974.
Literature
Herre, 1953. FAO, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Red filament threadfin bream
English name (FishBase)
Red filament threadfin bream
Chiều dài tối đa
15.600000381469727 cm SL
Max length
15.600000381469727 cm SL
Độ sâu phân bố
12 - 70 m
Depth range
12 - 70 m
Môi trường sống
Soft bottom, Mud
Habitat
Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố trên nền đáy bùn hoặc cát. Thường sống theo đàn và thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy nhỏ. Được coi là cá tạp và chủ yếu dùng làm bột cá hoặc thức ăn gia súc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on sand or mud bottoms. Occurs in groups and feeds on small bottom-living animals. Regarded as a trash fish and used mainly for fish meal or animal feed.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố trên nền đáy bùn hoặc cát. Thường sống theo đàn và thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on sand or mud bottoms. Occurs in groups and feeds on small bottom-living animals.