Quay lại danh sách
#267Tập 3

Cá Đổng hai dây

Nemipterus nematophorus (Bleeker, 1853)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lường vây lưng dài
Common Name (EN)
Doublewhip threadfin bream.
Kích thước
12 - 18 cm. Lớn nhất 25 cm.
Size
12 - 18 cm. Maximum 25 cm.

Phân bố

Indonesia, Malaysia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. FAO, 1974.
Literature
Herre, 1953. FAO, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Doublewhip threadfin bream
English name (FishBase)
Doublewhip threadfin bream
Chiều dài tối đa
20.0 cm SL
Max length
20.0 cm SL
Độ sâu phân bố
đến 75 m
Depth range
đến 75 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này thường sinh sống trên nền đáy cát hoặc bùn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs on sand or mud bottoms.

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đặc điểm nhận dạng: Vây lưng có cặp gai phía trước nằm sát nhau, gần như hợp nhất và kéo dài thành một sợi tia vây dài. Vây ngực và vây bụng dài, kéo dài đến khoảng giữa hậu môn và gốc vây hậu môn. Vây đuôi chẻ, thùy trên kéo dài thành một sợi tia vây. Màu sắc: Phần trên của đầu và thân có màu hồng, phần dưới màu trắng bạc; có một dải màu vàng kim rộng nằm dưới đường bên, với một đốm vàng rõ rệt ở phía trước dưới gốc đường bên; ba dải màu vàng kim hẹp chạy dọc theo nửa dưới của thân (dải thứ ba không rõ nét); có dải màu vàng ở hai bên đường giữa bụng. Vây lưng màu hồng trong suốt, sợi tia vây lưng phía trước và rìa vây có màu vàng. Vây hậu môn trong suốt, có dải màu vàng hoặc cam nhạt chạy dọc theo vây từ gần gốc gai thứ nhất đến giữa tia vây cuối cùng, phần gốc vây có màu trắng xanh nhạt. Vây đuôi màu hồng, chóp thùy trên và sợi tia vây đuôi có màu vàng (một số cá thể có màu nhạt hơn). Vây ngực màu hồng nhạt; vây bụng màu hồng, vảy nách có màu vàng chanh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis. Dorsal fin with anterior pair of spinous rays close together, almost fused and produced into a long, trailing filament; pectoral and pelvic fins long, reaching to between level of anus and origin of anal fin; caudal fin forked, upper lobe produced into a trailing filament. Colour: upper part of head and body pinkish, silvery-white below; broad golden-yellow stripe beneath lateral-line, with distinct gold patch anteriorly beneath origin of lateralline; three narrow golden-yellow stripes laterally along ventral half of the body (third indistinct); yellow stripe on either side of ventral midline; dorsal fin translucent pinkish, anterior dorsal filament and margin of fin yellow; anal fin translucent, faint yellow or orange stripe along fin extending from near base of first spine to middle of last ray, basal part of fin pale bluish-white; caudal fin pink, upper tip and caudal filament yellow (pale in some specimens); pectoral fins pale pink; pelvic fins pink, axillary scale lemon-yellow.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Dentex nematophorus
Synagris nematophorus
Nemipterus nematophorus