Quay lại danh sách
#268Tập 3

Cá Đổng hồng

Nemipterus peronii (Cuvier and Valenciennes, 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lượng vây sâu, Cá Lượng vằn, Cá Lượng vằn sóng
Common Name (EN)
Rosy threadfin bream.
Kích thước
15 - 25 cm. Lớn nhất 35 cm.
Size
15 - 25 cm. Maximum 35 cm.

Phân bố

Australia, Hồng Hải, Ấn Độ, Malaysia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. FAO, 1974.
Literature
Herre, 1953. FAO, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Notchedfin threadfin bream
English name (FishBase)
Notchedfin threadfin bream
Chiều dài tối đa
29.0 cm SL
Max length
29.0 cm SL
Độ sâu phân bố
17 - 100 m
Depth range
17 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.65
Trophic level
3.65
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống trên nền đáy cát hoặc bùn, thức ăn chủ yếu gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và giun nhiều tơ. Chúng thường tập trung thành các nhóm nhỏ và có tập tính nhút nhát vào ban ngày. Loài này được khai thác bằng lưới kéo với sản lượng thương mại tại eo biển Malacca và ngoài khơi bờ biển Terengganu, Biển Đông.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs on sand or mud bottoms and feeds on fish, crustaceans, mollusks and polychaetes. Usually in small groups; flighty during the day (Ref. 48635). Trawled in commercial quantities in the Straits of Malacca and off the Terengganu coast, South China Sea.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại vùng thềm lục địa. Thức ăn bao gồm cá và các loài động vật không xương sống tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the continental shelf (Ref. 75154). Feeds on fish and benthic invertebrates (Ref. 3810).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tại vùng biển ngoài khơi Terengganu thuộc Biển Đông, loài này có khả năng trải qua hai mùa sinh sản kéo dài: từ tháng 11 đến tháng 2 năm sau, và một mùa khác bắt đầu vào tháng 5 hoặc tháng 6.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Two prolonged spawning seasons are likely in the South China Sea off the Trengganu coast: from November to February, and another starting in May or June. Also Ref. 103751.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Dentex peronii
Synagris peronii
Synagris furcosus
Dentex hypselognathus
Nemipterus hypselognathus
Nemipterus peronii