Quay lại danh sách
Cá Đổng năm sọc
Nemipterus tambuloides

pradiwila · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Lượng
Common Name (EN)
Fivelined threadfin bream.
Kích thước
16 - 25 cm. Lớn nhất 30 cm.
Size
16 - 25 cm. Maximum 30 cm.
Phân bố
Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái lan, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. FAO, 1974.
Literature
Herre, 1953. FAO, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Fivelined threadfin bream
English name (FishBase)
Fivelined threadfin bream
Chiều dài tối đa
23.0 cm SL
Max length
23.0 cm SL
Độ sâu phân bố
50 - 70 m
Depth range
50 - 70 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố tại các vùng đáy cát hoặc đáy bùn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy or muddy bottoms.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Là loài cá ăn thịt tích cực.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Active carnivore.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Dentex tambuloides
Synagris tambuloides
Nemipterus tambuloides
