Cá Kẽn nâu
Lobotes surinamensis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các vịnh, vùng cửa sông bùn và hạ lưu các con sông lớn. Đây là loài cá biển khơi có tập tính chậm chạp, thường nằm nghiêng gần mặt nước bên cạnh các vật thể trôi nổi. Đôi khi chúng trôi dạt qua các rạn san hô. Cá con có thể ẩn náu trong các đám rong Sargassum trôi nổi và ngụy trang giống như một chiếc lá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng đáy và cá nhỏ. Loài này được thương mại hóa dưới dạng cá tươi, cá đông lạnh hoặc cá muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adult inhabits bays (Ref. 37816), muddy estuaries and lower reaches of large rivers (Ref. 48636). A sluggish offshore fish that often floats on its side near the surface in the company of floating objects. Occasionally drifts over reefs (Ref. 9710, 44187). Juvenile may occur in floating <i>Sargassum</i> and mimic a floating leaf (Ref. 37816). Feeds on benthic crustaceans and small fish (Ref. 30573, 44187). Marketed fresh, frozen, or salted.
Là loài cá biển khơi có tập tính chậm chạp, thường nằm nghiêng gần mặt nước bên cạnh các vật thể trôi nổi. Đôi khi chúng trôi dạt qua các rạn san hô. Cá non có hình dạng giống như chiếc lá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng đáy và cá nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A sluggish offshore fish that often floats on its side near the surface in the company of floating objects. Occasionally drifts over reefs. The young resemble leaves. Feeds on benthic crustaceans and small fish.
Mô tả: Số gai vây lưng (tổng cộng): 11 - 12; Số tia vây lưng mềm (tổng cộng): 15 - 16; Số gai vây hậu môn: 3; Số tia vây hậu môn mềm: 11 - 12. Cá trưởng thành có màu nâu sẫm hoặc vàng lục ở mặt lưng, màu xám bạc ở mặt bụng; vây ngực màu vàng nhạt, các vây khác sẫm màu hơn thân; vây đuôi có viền vàng. Vây đuôi tròn, trông giống như một chiếc vây đơn có 3 thùy. Thân cao, hơi dẹt, chiều cao thân lớn hơn nhiều so với chiều dài đầu. Mắt nhỏ, hàm trên hơi nhô ra. Màu sắc cơ thể nâu sẫm, lốm đốm các vết tối; cá con có màu vàng với các đốm sẫm màu hơn. Rất phổ biến trong các mẻ lưới trôi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Description: Dorsal spines (total): 11 - 12; Dorsal soft rays (total): 15 - 16; Anal spines: 3; Anal soft rays: 11 - 12. Adults dark brown or greenish yellow above, silvery grey below; pectorals pale yellow, other fins darker than body; caudal fin with yellow margin. Rounded caudal fin that appear as single 3 - lobed fin. Body deep, somewhat compressed the depth much greater than head length. Eye small, upper jaw slightly protrusible. Body colour dark brown, mottled with dark spots; juveniles yellow with darker spots. Very common in driftnet catches.
