Quay lại danh sách
#272Tập 3

Cá Kẽn nâu

Lobotes surinamensis (Bloch, 1790)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Kẽn, Cá rô biển
Common Name (EN)
Brown Triple-Tail.
Kích thước
180 - 220 mm. Lớn nhất 379 mm.
Size
180 - 220 mm. Maximum 379 mm.

Phân bố

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Madagascar, Australia, Indonesia, Sri Lanca, Singapore, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1931. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1931. Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Tripletail
English name (FishBase)
Tripletail
Chiều dài tối đa
110.0 cm TL
Max length
110.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
19,200 g
Max weight
19,200 g
Độ sâu phân bố
0 - 70 m
Depth range
0 - 70 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.04
Trophic level
4.04
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các vịnh, vùng cửa sông bùn và hạ lưu các con sông lớn. Đây là loài cá biển khơi có tập tính chậm chạp, thường nằm nghiêng gần mặt nước bên cạnh các vật thể trôi nổi. Đôi khi chúng trôi dạt qua các rạn san hô. Cá con có thể ẩn náu trong các đám rong Sargassum trôi nổi và ngụy trang giống như một chiếc lá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng đáy và cá nhỏ. Loài này được thương mại hóa dưới dạng cá tươi, cá đông lạnh hoặc cá muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adult inhabits bays (Ref. 37816), muddy estuaries and lower reaches of large rivers (Ref. 48636). A sluggish offshore fish that often floats on its side near the surface in the company of floating objects. Occasionally drifts over reefs (Ref. 9710, 44187). Juvenile may occur in floating <i>Sargassum</i> and mimic a floating leaf (Ref. 37816). Feeds on benthic crustaceans and small fish (Ref. 30573, 44187). Marketed fresh, frozen, or salted.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài cá biển khơi có tập tính chậm chạp, thường nằm nghiêng gần mặt nước bên cạnh các vật thể trôi nổi. Đôi khi chúng trôi dạt qua các rạn san hô. Cá non có hình dạng giống như chiếc lá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng đáy và cá nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A sluggish offshore fish that often floats on its side near the surface in the company of floating objects. Occasionally drifts over reefs. The young resemble leaves. Feeds on benthic crustaceans and small fish.

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Mô tả: Số gai vây lưng (tổng cộng): 11 - 12; Số tia vây lưng mềm (tổng cộng): 15 - 16; Số gai vây hậu môn: 3; Số tia vây hậu môn mềm: 11 - 12. Cá trưởng thành có màu nâu sẫm hoặc vàng lục ở mặt lưng, màu xám bạc ở mặt bụng; vây ngực màu vàng nhạt, các vây khác sẫm màu hơn thân; vây đuôi có viền vàng. Vây đuôi tròn, trông giống như một chiếc vây đơn có 3 thùy. Thân cao, hơi dẹt, chiều cao thân lớn hơn nhiều so với chiều dài đầu. Mắt nhỏ, hàm trên hơi nhô ra. Màu sắc cơ thể nâu sẫm, lốm đốm các vết tối; cá con có màu vàng với các đốm sẫm màu hơn. Rất phổ biến trong các mẻ lưới trôi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Description: Dorsal spines (total): 11 - 12; Dorsal soft rays (total): 15 - 16; Anal spines: 3; Anal soft rays: 11 - 12. Adults dark brown or greenish yellow above, silvery grey below; pectorals pale yellow, other fins darker than body; caudal fin with yellow margin. Rounded caudal fin that appear as single 3 - lobed fin. Body deep, somewhat compressed the depth much greater than head length. Eye small, upper jaw slightly protrusible. Body colour dark brown, mottled with dark spots; juveniles yellow with darker spots. Very common in driftnet catches.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Holocentrus surinamensis
Holocentrus surinam
Lobotes surinamensis
Bodianus triourus
Lobotes erate
Lobotes somnolentus
Lopotes auctorum
Lobotes citrinus
Lobotes pacificus