Quay lại danh sách
#274Tập 3

Cá Kẽn vẩy nhỏ

Datnioides microlepis Bleeker, 1853

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá hổ Thái Lan, Cá hổ Xiêm, Cá huòng
Common Name (EN)
Small-Scaled Triple-Tail.
Kích thước
350 mm.
Size
350 mm.

Phân bố

Borneo, Campuchia, Thái Lan. Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1936.
Literature
Weber & de Beaufort, 1936.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Finescale tigerfish
English name (FishBase)
Finescale tigerfish
Chiều dài tối đa
55.0 cm TL
Max length
55.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
10,000 g
Max weight
10,000 g
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các con sông nước ngọt, hồ và hồ chứa, thường tập trung ở những khu vực có nhiều cành cây ngập nước, chẳng hạn như các khu rừng ngập lũ (Ref. 12693). Cá trưởng thành có tập tính ăn tôm nhỏ, cá bột và các loài cá nhỏ, trong khi cá con chủ yếu ăn sinh vật phù du (Ref. 6459). Ngoài ra, chúng còn ăn cua, giun, ấu trùng côn trùng (Ref. 12693) và thực vật (Ref. 56749). Đây là loài cá thực phẩm có giá trị kinh tế cao, thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi và phổ biến trong thị trường cá cảnh (Ref. 12693).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits freshwater rivers, lakes and reservoirs, frequenting areas with a lot of submerged branches, such as flooded forests (Ref. 12693). Adult fish feed on small shrimps, fish fry and small fishes while young individuals take zooplankton (Ref. 6459). Also feeds on crabs, worms and insect larvae (Ref. 12693) and plants (Ref. 56749). Esteemed food fish which is marketed fresh and often seen in aquarium trade (Ref. 12693).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Datnioides microlepis