Cá Móm chỉ bạc
Gerres oyena

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này phân bố dọc theo vùng ven biển, các đầm phá nước mặn và vùng cửa sông (Ref. 5213). Chúng cũng xuất hiện trên nền đáy cát tại các vùng nước lặng gần rạn san hô (Ref. 90102). Cá có tập tính sống đơn độc hoặc kết đàn (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu là các sinh vật nhỏ sống ở tầng đáy cát. Loài này được sử dụng làm bột cá và thức ăn cho vịt, thường được bán dưới dạng cá tươi tại các chợ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found along the coast, saltwater lagoons, and estuaries (Ref. 5213). Also in sand bottoms in sheltered waters near reefs (Ref. 90102). Occurs singly or in groups (Ref. 9710). Feeds on small organisms living on sandy bottoms. Utilized as fish meal and duck food. Sold fresh in markets.
Cá Móm chỉ bạc thường xuất hiện trên các vùng đáy cát nông (Ref. 6110) và dọc theo vùng ven biển, đầm phá nước mặn và cửa sông (Ref. 5213). Giai đoạn cá con thường sinh sống tại các thảm cỏ biển. Đây là loài ăn động vật không xương sống (Ref. 41878).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs over shallow sandy areas (Ref. 6110) and along the coast, saltwater lagoons, and estuaries (Ref. 5213). Present in seagrass beds at juvenile stage. Invert. feeder (Ref. 41878).
Đặc điểm nhận dạng: Thân màu xanh nâu với 6 - 8 dải dọc nhạt màu; các vây có màu sắc đặc trưng, trong đó vây hậu môn và vây bụng có màu vàng xỉn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: Brownish-green body with 6 - 8 pale vertical bands; distinctively colored fins, with dull yellow anal and pelvic fins.
