Quay lại danh sách
#275Tập 3

Cá Móm chỉ bạc

Gerres oyena (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Móm biển chỉ bạc, Cá Móm bạc chỉ bạc
Common Name (EN)
Common Silver-Biddy.
Kích thước
140 - 180 mm. Lớn nhất 222 mm.
Size
140 - 180 mm. Maximum 222mm.

Phân bố

Australia, Singapore, Sumatra, Java, Hồng Hải, Ấn Độ, Madagascar, Nhật Bản, Philippines, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Munro, 1955. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Munro, 1955. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Common silverbiddy
English name (FishBase)
Common silverbiddy
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này phân bố dọc theo vùng ven biển, các đầm phá nước mặn và vùng cửa sông (Ref. 5213). Chúng cũng xuất hiện trên nền đáy cát tại các vùng nước lặng gần rạn san hô (Ref. 90102). Cá có tập tính sống đơn độc hoặc kết đàn (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu là các sinh vật nhỏ sống ở tầng đáy cát. Loài này được sử dụng làm bột cá và thức ăn cho vịt, thường được bán dưới dạng cá tươi tại các chợ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found along the coast, saltwater lagoons, and estuaries (Ref. 5213). Also in sand bottoms in sheltered waters near reefs (Ref. 90102). Occurs singly or in groups (Ref. 9710). Feeds on small organisms living on sandy bottoms. Utilized as fish meal and duck food. Sold fresh in markets.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá Móm chỉ bạc thường xuất hiện trên các vùng đáy cát nông (Ref. 6110) và dọc theo vùng ven biển, đầm phá nước mặn và cửa sông (Ref. 5213). Giai đoạn cá con thường sinh sống tại các thảm cỏ biển. Đây là loài ăn động vật không xương sống (Ref. 41878).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs over shallow sandy areas (Ref. 6110) and along the coast, saltwater lagoons, and estuaries (Ref. 5213). Present in seagrass beds at juvenile stage. Invert. feeder (Ref. 41878).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đặc điểm nhận dạng: Thân màu xanh nâu với 6 - 8 dải dọc nhạt màu; các vây có màu sắc đặc trưng, trong đó vây hậu môn và vây bụng có màu vàng xỉn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: Brownish-green body with 6 - 8 pale vertical bands; distinctively colored fins, with dull yellow anal and pelvic fins.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Labrus oyena
Smaris oyena
Gerres oyena
Gerres ovena
Diapterus oyena
Gerres lineolatus
Gerres spendens
Xystaema oyena