Quay lại danh sách
#276Tập 3

Cá Móm lưng xanh

Gerres abbreviatus Bleeker, 1850

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Móm biển lưng xanh, Cá Móm bạc lưng xanh
Common Name (EN)
Blue-backed Silver-Biddy.
Kích thước
110 - 130 mm. Lớn nhất 230 mm.
Size
110 - 130 mm. Maximum 230 mm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Ấn Độ, New Guinea, Singapore, Philippines, Đài Loan, Trung Quốc, Vietnam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Munro, 1955. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Munro, 1955. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Gerres abbreviatus
Diapterus abbreviatus
Xystaema abbreviatus
Xystaema abbreviata
Gerres profundus