Quay lại danh sách
#279Tập 3

Cá Móm sành

Gerres acinaces Bleeker, 1854

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Móm biển sành, Cá Móm bạc sành
Common Name (EN)
Long-Tailed Silver-Biddy.
Kích thước
260 mm.
Size
260 mm.

Phân bố

Java, Celebes, New Guinea, Madagascar, Hồng Hải. Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1931. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Gerres acinaces
Diapterus acinaces
Gerres Ruppellii
Xystaema acinaces