Quay lại danh sách
#28Tập 3

Cá Song Gio

Epinephelus awoara Temminck and Schlegel, 1842

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Song gió
Common Name (EN)
Yellow grouper
Kích thước
30 cm. Lớn nhất 50 cm.
Size
30 cm. Maximum 50 cm.

Phân bố

Châu Phi, Indonesia, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Thành Khánh Thái, 1962. FAO, 1974. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Cheng, 1962. FAO, 1974. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellow grouper
English name (FishBase)
Yellow grouper
Chiều dài tối đa
60.0 cm TL
Max length
60.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 50 m
Depth range
10 - 50 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Mùa sinh sản
Một đỉnh sinh sản rõ ràng mỗi năm
Spawning
one clear seasonal peak per year
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các khu vực đáy đá cũng như nền đáy bùn cát. Cá con thường xuất hiện ở các vũng triều. Trong môi trường nuôi nhốt, loài này thể hiện tập tính hung dữ, thường đuổi theo và cắn các loài khác, đặc biệt là các cá thể cùng loài. Đây là loài lưỡng tính tiền nữ (Protogynous hermaphrodite) (Ref. 5222). Đã thực hiện thụ tinh nhân tạo và thời gian sống sót lâu nhất của ấu trùng đạt 15 ngày (Ref. 6780). Loài này thường xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in rocky areas as well as on sandy-mud bottoms. Juveniles are common in tide pools. In captivity, the species is aggressive, chasing and biting other species, especially members of its own species. Protogynous hermaphrodite (Ref. 5222). Artificial fertilization of eggs was done and the longest survival time for the larvae was 15 days (Ref. 6780). In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các khu vực đáy đá cũng như nền đáy bùn cát. Cá con thường xuất hiện ở các vũng triều.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in rocky areas as well as on sandy-mud bottoms. Juveniles are common in tidepools.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Serranus awoara Temminck and Schlegel, Fauna Japonica, Fisces, p. 9, 1842.
Epinephelus awoara Boulenger, Cat. Brit. Mus., ed. 1, p. 230, 1895.