Cá Song Gio
Epinephelus awoara

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các khu vực đáy đá cũng như nền đáy bùn cát. Cá con thường xuất hiện ở các vũng triều. Trong môi trường nuôi nhốt, loài này thể hiện tập tính hung dữ, thường đuổi theo và cắn các loài khác, đặc biệt là các cá thể cùng loài. Đây là loài lưỡng tính tiền nữ (Protogynous hermaphrodite) (Ref. 5222). Đã thực hiện thụ tinh nhân tạo và thời gian sống sót lâu nhất của ấu trùng đạt 15 ngày (Ref. 6780). Loài này thường xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in rocky areas as well as on sandy-mud bottoms. Juveniles are common in tide pools. In captivity, the species is aggressive, chasing and biting other species, especially members of its own species. Protogynous hermaphrodite (Ref. 5222). Artificial fertilization of eggs was done and the longest survival time for the larvae was 15 days (Ref. 6780). In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253).
Phân bố tại các khu vực đáy đá cũng như nền đáy bùn cát. Cá con thường xuất hiện ở các vũng triều.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in rocky areas as well as on sandy-mud bottoms. Juveniles are common in tidepools.
