Quay lại danh sách
#280Tập 3

Cá Móm gai dài

Gerres filamentosus Cuvier, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá móm
Common Name (EN)
Long-Rayed Silver-Biddy.
Kích thước
120 - 140 mm.
Size
120 - 140 mm.

Phân bố

Hồng Hải, Madagascar, Sri Lanca, Ấn Độ, Trung Quốc. Australia, Indonesia, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Munro, 1955. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Munro, 1955. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Whipfin silverbiddy
English name (FishBase)
Whipfin silverbiddy
Chiều dài tối đa
39.0 cm TL
Max length
39.0 cm TL
Tuổi thọ
8.0 năm
Longevity
8.0 năm
Độ sâu phân bố
1 - 50 m
Depth range
1 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.34
Trophic level
3.34
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
variable throughout range
Spawning
variable throughout range
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sống ở vùng ven biển, thường phân bố trên nền đáy mềm hoặc nền cát. Cá con thường xuất hiện tại các vùng cửa sông nước lợ có rừng ngập mặn, đôi khi di cư vào môi trường nước ngọt, các hồ, lạch triều và các đoạn hạ lưu sông. Thức ăn chủ yếu bao gồm các loài giáp xác nhỏ, giun nhiều tơ (polychaetes) và trùng lỗ (forams) trên nền đáy cát hoặc bùn cát, ngoài ra còn ăn giun và ấu trùng côn trùng. Kích thước khi bắt đầu sinh sản lần đầu được ghi nhận khoảng 12 cm (chiều dài chuẩn - SL) đối với quần thể tại một cửa sông ở Nam Phi. Loài này thường được sử dụng để làm cá muối hoặc chế biến nước mắm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are coastal inhabitants found on soft bottoms (Ref. 44894), over sandy substrate (Ref. 12693). Juveniles are found in brackish mangrove estuaries, sometimes enter fresh water (Ref. 2847, 44894), lakes (Ref. 4323), tidal creeks (Ref. 44894) and lower freshwater reaches of rivers (Ref. 12915). Feed on small crustaceans, polychaetes and forams on sand or muddy-sand bottoms (Ref. 12915), worms and insect larvae (Ref. 12693). Length at first reproduction was reported to be around 12 cm SL, for a population in a South African estuary (D. Woodland, pers.comm. 07/13). Salted or made into fish sauce.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này phân bố ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa. Mặc dù là loài cá biển, chúng có khả năng di cư vào môi trường nước ngọt, các hồ và hạ lưu sông. Cá con thường sinh sống tại các vùng cửa sông nước lợ có rừng ngập mặn. Đây là loài sống theo đàn, ưa thích vùng nước nông. Nhờ khả năng chịu đựng độ mặn thấp, loài này có thể thích nghi tốt trong môi trường cửa sông. Chúng thường hợp thành các đàn nhỏ và kiếm ăn bằng cách tìm bắt các loài giáp xác chân khác (amphipods), giun nhiều tơ, cua và tôm trên nền đáy cát hoặc bùn cát.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Primarily marine but enter fresh water (Ref.4967). Marine species that may enter lakes (Ref. 4323) and lower freshwater reaches of rivers (Ref. 12915). Juveniles are found in brackish mangrove estuaries and sometimes enter fresh water (Ref. 2847). Schooling species (Ref. 75154). Feed on small crustaceans, polychaetes and forams on sand or muddy-sand bottoms (Ref. 12915). Inhabits shallow waters. Tolerance of low salinities enables its presence in estuaries. Forms small shoals. Feeds on amphipods, polychaetes, crabs and shrimp (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá con di cư vào các vùng cửa sông và rừng ngập mặn khi đạt kích thước 1 cm (chiều dài chuẩn - SL) và lưu trú tại đây cho đến khi trưởng thành, sau đó di cư ra ngoài khơi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles enter estuaries and mangrove areas at 1 cm SL and stay until they reach maturity, at which stage they move out to sea (Ref. 36558).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Gerres filamentosus
Gerres punctatus
Diaptrus filamentosus
Gerres macracanthus
Xystaema punctatum
Gerres philippinus
Gerres (Pertica) filamentosus
Gerres cheverti