Quay lại danh sách
#282Tập 3

Cá Móm vây viền

Gerres limbatus Cuvier and Valenciennes, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Móm gai ngắn
Common Name (EN)
Limbate Silver-Biddy.
Kích thước
90 - 120 mm.
Size
90 - 120 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Singapore, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Fowler & Bean, 1928. Weber & de Beaufort, 1931.
Literature
Fowler & Bean, 1928. Weber & de Beaufort, 1931.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Saddleback silver-biddy
English name (FishBase)
Saddleback silver-biddy
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các vùng gian triều ở cửa sông và các vùng nước ven bờ rất nông. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật nhỏ sống ở nền đáy bùn cát. Được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 3409).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives in tidal areas of estuaries and very shallow coastal waters. Feeds on small animals living on mud-sand bottoms. Marketed fresh (Ref. 3409).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các vùng gian triều ở cửa sông và các vùng nước ven bờ rất nông. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật nhỏ sống ở nền đáy bùn cát.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives in tidal areas of estuaries and very shallow coastal waters. Feeds on small animals living on mud-sand bottoms.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Gerres limbatus
Catochaenum limbatum
Diapterus limbatus