Quay lại danh sách
#283Tập 3

Cá Móm xuôi

Gerres macracanthus Bleeker, 1854

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Móm biển xuôi, Cá Móm bạc xuôi
Common Name (EN)
Large-Spined Silver-Biddy.
Kích thước
166 mm.
Size
166 mm.

Phân bố

Java, New Guinea, Philippines, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber & de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Longspine silverbiddy
English name (FishBase)
Longspine silverbiddy
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 22 m
Depth range
1 - 22 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này phân bố ở vùng nước nông ven bờ, trên nền đáy cát và trong các vùng cửa sông. Chúng thường tập trung thành các đàn đơn loài riêng biệt (Ref. 13682).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in shallow inshore coastal waters on sandy bottoms and in estuaries. Maintain discrete, single species' schools (Ref. 13682).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Gerres macracanthus
Diapterus macracanthus
Diapterus macracantha
Xystaema macracanthum
Gerres filamentosus