Quay lại danh sách
Cá Móm Nhật Bản
Gerreomorpha japonica

taiwan_habu · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Móm biển Nhật Bản, Cá Móm bạc Nhật Bản
Common Name (EN)
Japonica Silver-Biddy.
Kích thước
120 - 130 mm.
Size
120 - 130 mm.
Phân bố
Trung Quốc, Nhật Bản. Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Fowler & Bean, 1928. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Fowler & Bean, 1928. Cheng, 1962.
Sinh học — Sinh thái BIO
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Gerres japonicus
Diapterus japonicus
Eucinostomus japonicus
Xystaema japonicus
Gerreomorpha japonica
