Quay lại danh sách
#284Tập 3

Cá Móm Nhật Bản

Gerreomorpha japonica (Bleeker, 1854)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Móm biển Nhật Bản, Cá Móm bạc Nhật Bản
Common Name (EN)
Japonica Silver-Biddy.
Kích thước
120 - 130 mm.
Size
120 - 130 mm.

Phân bố

Trung Quốc, Nhật Bản. Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Fowler & Bean, 1928. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Fowler & Bean, 1928. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Gerres japonicus
Diapterus japonicus
Eucinostomus japonicus
Xystaema japonicus
Gerreomorpha japonica