Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở các vùng nước ven biển. Tập tính sống theo đàn lớn. Thức ăn chủ yếu có khả năng là các loài động vật đáy cỡ nhỏ. Loài này được sử dụng để sản xuất bột cá và làm thức ăn cho vịt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coastal waters. Forms large schools. Probably feeds on small benthic animals. Used for fish meal and duck food.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Loài sống theo đàn, phân bố trên thềm lục địa (Ref. 75154). Thức ăn chủ yếu bao gồm giun nhiều tơ (polychaetes) và các loài giáp xác (Ref. 26908).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Schooling species which occurs on the continental shelf (Ref. 75154). Feeds mainly on polychaetes and crustaceans (Ref. 26908).