Quay lại danh sách
#285Tập 3

Cá Móm vây dài

Pentaprion longimanus (Cantor, 1850)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bạc
Common Name (EN)
Long-Finned Silver-Biddy.
Kích thước
90 - 120 mm.
Size
90 - 120 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Philippines, Đài Loan, Singapore, Sumatra, Java, Celebes, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Munro, 1955. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Munro, 1955. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Longfin mojarra
English name (FishBase)
Longfin mojarra
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
15 - 220 m
Depth range
15 - 220 m
Môi trường sống
Soft bottom, Mud
Habitat
Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.42
Trophic level
3.42
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng nước ven biển. Tập tính sống theo đàn lớn. Thức ăn chủ yếu có khả năng là các loài động vật đáy cỡ nhỏ. Loài này được sử dụng để sản xuất bột cá và làm thức ăn cho vịt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal waters. Forms large schools. Probably feeds on small benthic animals. Used for fish meal and duck food.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài sống theo đàn, phân bố trên thềm lục địa (Ref. 75154). Thức ăn chủ yếu bao gồm giun nhiều tơ (polychaetes) và các loài giáp xác (Ref. 26908).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Schooling species which occurs on the continental shelf (Ref. 75154). Feeds mainly on polychaetes and crustaceans (Ref. 26908).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Equula longimana
Equula longimanus
Pentaprion longimanus
Pentaprion gerroides