Quay lại danh sách
#286Tập 3

Cá Sạo bạc

Pomadasys argenteus (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sạo
Common Name (EN)
Silver grunt.
Kích thước
11 - 23 cm. Lớn nhất 32 cm
Size
11 - 23 cm. Maximum 32 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Biển Arập, Philippines, Nhật Bản, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Silver grunt
English name (FishBase)
Silver grunt
Chiều dài tối đa
70.0 cm TL
Max length
70.0 cm TL
Tuổi thọ
19.0 năm
Longevity
19.0 năm
Độ sâu phân bố
15 - 115 m
Depth range
15 - 115 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.47
Trophic level
3.47
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này phân bố tại các vùng nước ven biển (Ref. 30573, 48635) và có khả năng di cư vào vùng nước ngọt (Ref. 4867). Sản phẩm thường được tiêu thụ ở dạng tươi hoặc muối khô (Ref. 5284).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters (Ref. 30573, 48635). Enters freshwaters (4867). Marketed fresh, may be salted (Ref. 5284).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này sinh sống tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Cá con và cá trưởng thành thường xuất hiện tại các cửa sông có rừng ngập mặn và các bãi bùn vùng gian triều (Ref. 121464). Chúng cư trú tại các rạn san hô và rạn đá ở vùng nước tương đối nông. Thức ăn chủ yếu bao gồm cua, tôm, rận biển và giun nhiều tơ (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Found in coastal waters (Ref. 30573, 48635). Enters freshwaters (4867). Juveniles and/or adults are found in mangrove inlets and intertidal mud flats (Ref. 121464). Dwells in coral and rocky reefs at relatively shallow waters. Feeds on crabs, shrimp, sea lice and polychaete worms (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đặc điểm nhận dạng. Công thức vây: D-XII, 14; P1-I, 16; P2-I, 5; A-III, 7. Thân hình bầu dục, dẹt bên, chiều cao thân bằng 2,7 lần chiều dài tiêu chuẩn. Hồ sơ lưng của đầu dốc, miệng nhỏ, xương hàm trên kéo dài đến mắt; môi không dày. Cằm có hai lỗ và một hố lõm ở giữa. Đường bên có 47 vảy; 5 hàng vảy giữa đường bên và gốc vây lưng. Màu sắc cơ thể: mặt lưng màu bạc ánh tím, mặt bụng màu trắng; các đốm màu than rải rác trên lưng và phần trên của thân; các đốm chỉ xuất hiện trên thân, không có trên đầu và mõm; mõm có màu nâu sẫm (Hình 2 d).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnostic characters. Meristics: D-XII, 14; P 1 - I, 16; P 2 - I, 5; A-III, 7 Body ovate, compressed, depth 2.7 in standard length. Dorsal profile of head steep, mouth small, maxilla reaching to eye; lips not thickened. Chin with two pores and a median pit. Lateral line with 47 scales; 5 scales between lateral line and dorsal-fin origin. Body color silver-mauve above and white below; scattered charcoal scale spots on back and upper sides; spots only on body, absent on head and snout; snout dark brown (Fig. 2 d).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sciaena argentea
Pomadasys argenteus
Pristipoma argenteum