Cá Sạo bạc
Pomadasys argenteus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này phân bố tại các vùng nước ven biển (Ref. 30573, 48635) và có khả năng di cư vào vùng nước ngọt (Ref. 4867). Sản phẩm thường được tiêu thụ ở dạng tươi hoặc muối khô (Ref. 5284).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal waters (Ref. 30573, 48635). Enters freshwaters (4867). Marketed fresh, may be salted (Ref. 5284).
Loài này sinh sống tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Cá con và cá trưởng thành thường xuất hiện tại các cửa sông có rừng ngập mặn và các bãi bùn vùng gian triều (Ref. 121464). Chúng cư trú tại các rạn san hô và rạn đá ở vùng nước tương đối nông. Thức ăn chủ yếu bao gồm cua, tôm, rận biển và giun nhiều tơ (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Found in coastal waters (Ref. 30573, 48635). Enters freshwaters (4867). Juveniles and/or adults are found in mangrove inlets and intertidal mud flats (Ref. 121464). Dwells in coral and rocky reefs at relatively shallow waters. Feeds on crabs, shrimp, sea lice and polychaete worms (Ref. 9773).
Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Đặc điểm nhận dạng. Công thức vây: D-XII, 14; P1-I, 16; P2-I, 5; A-III, 7. Thân hình bầu dục, dẹt bên, chiều cao thân bằng 2,7 lần chiều dài tiêu chuẩn. Hồ sơ lưng của đầu dốc, miệng nhỏ, xương hàm trên kéo dài đến mắt; môi không dày. Cằm có hai lỗ và một hố lõm ở giữa. Đường bên có 47 vảy; 5 hàng vảy giữa đường bên và gốc vây lưng. Màu sắc cơ thể: mặt lưng màu bạc ánh tím, mặt bụng màu trắng; các đốm màu than rải rác trên lưng và phần trên của thân; các đốm chỉ xuất hiện trên thân, không có trên đầu và mõm; mõm có màu nâu sẫm (Hình 2 d).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnostic characters. Meristics: D-XII, 14; P 1 - I, 16; P 2 - I, 5; A-III, 7 Body ovate, compressed, depth 2.7 in standard length. Dorsal profile of head steep, mouth small, maxilla reaching to eye; lips not thickened. Chin with two pores and a median pit. Lateral line with 47 scales; 5 scales between lateral line and dorsal-fin origin. Body color silver-mauve above and white below; scattered charcoal scale spots on back and upper sides; spots only on body, absent on head and snout; snout dark brown (Fig. 2 d).
