Quay lại danh sách
#290Tập 3

Cá Lò

Pomadasys auritus (Cuvier and Valenciennes, 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lò vôi, Cá Sơn lò
Common Name (EN)
Auritum grunt.
Kích thước
49 - 51 cm.
Size
49 - 51 cm.

Phân bố

Malaysia, Thái Lan, Việt Nam. Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Longhead grunt
English name (FishBase)
Longhead grunt
Chiều dài tối đa
52.0 cm TL
Max length
52.0 cm TL
Môi trường sống
Estuaries, Soft bottom, Mud
Habitat
Estuaries, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là một loài hiếm, có vẻ sinh sống ở vùng nước sâu hơn của thềm lục địa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A rare species apparently inhabiting deeper waters of the continental shelf (Ref. 47695).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ của thềm lục địa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pristipoma auritum
Pomadasys auritus