Quay lại danh sách
#291Tập 3

Cá Sạo đai

Hapalogenys mucronatus (Eydoux and Souleyet, 1841)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hapalogenys analis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Kẽm đai, Cá Sộp biển đai
Common Name (EN)
Belted beard grunt.
Kích thước
14 - 21 cm. Lớn nhất 60 cm.
Size
14 - 21 cm. Maximum 60 cm.

Phân bố

Indonesia, Philippines, Triều Tiên, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pristipoma mucronata
Hapalogenys analis
Hapalogenys mucronatus
Hapalogenis mucronatus