Quay lại danh sách
#292Tập 3

Cá Sạo sọc

Hapalogenys kishinouyei Smith and Pope, 1906

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Kẽm sọc, Cá Sộp biển sọc
Common Name (EN)
Four-striped grunt.
Kích thước
9 cm.
Size
9 cm.

Phân bố

Triều Tiên, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Cheng, 1962. Orsi, 1974. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Lined javelinfish
English name (FishBase)
Lined javelinfish
Chiều dài tối đa
33.79999923706055 cm SL
Max length
33.79999923706055 cm SL
Môi trường sống
Soft bottom
Habitat
Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng nước ven bờ có nền đáy cát và bùn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sandy and muddy areas in coastal waters (Ref. 9137, 11230).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven bờ trên nền đáy cát và bùn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sandy and muddy areas in coastal waters (Ref. 9137).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Hapalogenys kishinouyei
Hapalogenys nigripinnis