Cá Sạo xám
Parapristipoma trilineatum

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này được nuôi và thả giống phục vụ khai thác thủy sản tại Nhật Bản. Chúng ưa thích vùng nước ấm, độ mặn cao và các khu vực bờ biển đá. Loài này thực hiện di cư theo mùa giữa vùng biển khơi và vùng ven bờ trong phạm vi giới hạn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Cultured and released for fishery in Japan. The species prefers relative warm water, high salinity, and rocky shores. The species does seasonal offshore-inshore migrations in limited areas (Ref. 34104).
Sống thành đàn tại các rạn đá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Livsin schools in rocky reefs (Ref. 9137).
Đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Một cặp cá sẽ bơi nhanh lên tầng mặt để thực hiện quá trình đẻ trứng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). A couple ascends quickly to the surface and spawns (Ref. 34104).
