Quay lại danh sách
#294Tập 3

Cá Sạo xám

Parapristipoma trilineatum (Thunberg, 1793)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Kẽm xám, Cá Sộp biển xám
Common Name (EN)
Three-lined grunt.
Kích thước
16 cm.
Size
16 cm.

Phân bố

Ấn Độ, Triều Tiên, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Cheng, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Chicken grunt
English name (FishBase)
Chicken grunt
Chiều dài tối đa
40.0 cm SL
Max length
40.0 cm SL
Trọng lượng tối đa
1,050 g
Max weight
1,050 g
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này được nuôi và thả giống phục vụ khai thác thủy sản tại Nhật Bản. Chúng ưa thích vùng nước ấm, độ mặn cao và các khu vực bờ biển đá. Loài này thực hiện di cư theo mùa giữa vùng biển khơi và vùng ven bờ trong phạm vi giới hạn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Cultured and released for fishery in Japan. The species prefers relative warm water, high salinity, and rocky shores. The species does seasonal offshore-inshore migrations in limited areas (Ref. 34104).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sống thành đàn tại các rạn đá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Livsin schools in rocky reefs (Ref. 9137).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Một cặp cá sẽ bơi nhanh lên tầng mặt để thực hiện quá trình đẻ trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). A couple ascends quickly to the surface and spawns (Ref. 34104).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Perca trilineatua
Parapristipoma trilineatum
Plectorhynchus ocyurus
Diagramma aporognathus