Quay lại danh sách
#303Tập 3

Cá Hè mõm dài

Lethrinus miniatus (Bloch and Schneider, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Gáy mõm dài, Cá Gáy biển mõm dài, Cá Hè biển mõm dài
Common Name (EN)
Long-nosed pigface bream.
Kích thước
182 - 278 mm. Lớn nhất 914 mm.
Size
182 - 278 mm. Maximum 914 mm.

Phân bố

Đông châu Phi, Hồng Hải, Ấn Độ, Indonesia, Queensland, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc. Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng. Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography. Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Trumpet emperor
English name (FishBase)
Trumpet emperor
Chiều dài tối đa
90.0 cm TL
Max length
90.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
9,600 g
Max weight
9,600 g
Tuổi thọ
22.0 năm
Longevity
22.0 năm
Độ sâu phân bố
5 - 30 m
Depth range
5 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Neritic, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.19
Trophic level
4.19
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Mùa sinh sản
Variable throughout range
Spawning
Variable throughout range
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô vào ban ngày, nơi chúng thỉnh thoảng tìm kiếm thức ăn ở các khu vực nền cát và vụn san hô giữa các khối san hô. Vào ban đêm, chúng di chuyển ra các vùng đáy biển cát để tích cực kiếm ăn. Loài này thường sống thành các đàn nhỏ. Cá con sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như các thảm cỏ biển và rừng ngập mặn, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi lớn lên (Ref. 27260, 28202). Thức ăn chủ yếu bao gồm các loài giáp xác, da gai, thân mềm và cá, trong đó cua và nhím biển chiếm ưu thế. Nhiều thông tin được báo cáo trước đây về loài này dựa trên việc định danh sai và thực chất là đề cập đến loài <i>L. olivaceous</i> (xem Ref. 2295). Cá được tiêu thụ dưới dạng tươi hoặc đông lạnh (Ref. 9987), chủ yếu được đánh bắt bằng câu tay. Đây là một trong những loài cá thực phẩm và cá thể thao được ưa chuộng quanh rạn san hô Great Barrier. Tại New Caledonia, đây là loài cá thực phẩm quan trọng. Đôi khi loài này có liên quan đến các trường hợp ngộ độc cá (ciguatoxin) (Ref. 68703).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit coral reefs during daytime where they feed occasionally in sand and rubble areas between coral heads. At night, they move out over the sandy sea floor and forage actively. Usually occur in small schools. Juveniles live in shallow, inshore waters such as seagrass and mangrove areas, moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). Feed mainly on crustaceans, echinoderms, mollusks and fish, with crabs and sea urchins predominating. Much of the information reported for this species was based on misidentifications and referred to <i>L. olivaceous</i> (see Ref. 2295). Marketed fresh or frozen (Ref. 9987). Caught primarily by handline. One of the favourite food and sport fishes around the Great Barrier Reef. A major food fish in New Caledonia. Occasionally implicated in cases of fish poisoning (ciguatoxin) (Ref. 68703).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá xuất hiện tại các rạn san hô vào ban ngày, nơi chúng thỉnh thoảng kiếm ăn ở các khu vực nền cát và vụn san hô giữa các khối san hô. Chúng thường hợp thành các đàn nhỏ (Ref. 2295) và là loài có tập tính ăn chọn lọc (Ref. 6059). Tại Úc, cá con có kích thước 2-3 cm đã được thu thập từ các thảm cỏ biển nông ven bờ gần Townsville vào tháng 11. Chúng dường như sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như các thảm cỏ biển và rừng ngập mặn, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi trưởng thành (Ref. 27260, 28202). Trên rạn san hô Great Barrier, <i>L. miniatus</i> thường xuyên cư trú tại các rạn san hô ở thềm giữa với độ sâu hơn 15 m, các bãi cạn ở khu vực giữa các rạn, và thường được tìm thấy ở thềm ngoài cũng như các khu vực rạn sâu từ 15-100 m. Loài này có thể được tìm thấy ở độ sâu lên đến 128 m tại rạn san hô Great Barrier (Newman & Williams 1996).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coral reefs during the day where they feed occasionally in sand and rubble areas between coral heads. Usually form small schools (Ref. 2295). Selective feeders (Ref. 6059). In Australia, juveniles 2-3 cm long have been collected from shallow, shoreline seagrass beds near Townsville in November. They appear to live in shallow, inshore waters such as seagrass and mangrove areas, the fish moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). On the Great Barrier Reef, <i>L. miniatus</i> are frequent inhabitants of midshelf reefs to greater than 15 m, and shoals in inter-reef areas and frequently found on the outershelf and deep reef areas, 15-100 m. They can be found to 128 m on the Great Barrier Reef (Newman & Williams 1996).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

<i>L. miniatus</i> là loài lưỡng tính tuần tự với chiến lược chuyển giới tính từ cái sang đực (protogynous). Sự phân hóa giới tính theo hai chiều được ghi nhận trong cả phân bố tần suất tuổi và chiều dài (Brown et al 1994). Cá con sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như các thảm cỏ biển và rừng ngập mặn, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi lớn lên (Ref. 27260, 28202). Xem thêm Ref. 103751.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

<i>L. miniatus</i> are serial hermaphrodites with a protogynous strategy (i.e, female first, male second). Sexual bimodality was present in both age and length frequency distributions (Brown et al 1994). Juveniles live in shallow, inshore waters such as seagrass and mangrove areas, moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). Also Ref. 103751.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sparus miniatus
Lethrinus rostratus
Lethrinus miniatus
Lethrinus olivaceus
Lethrinella miniata