Quay lại danh sách
#306Tập 3

Cá Hè vẩy đỏ

Lethrinus haematopterus Temminck and Schlegel, 1842

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hè Trung hoa
Common Name (EN)
Japanese scavenger.
Kích thước
117 - 255 mm. Lớn nhất 300 mm.
Size
117 - 255 mm. Maximum 300 mm.

Phân bố

Mauritius, Indonesia, Micronesia, Polynesia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Chinese emperor
English name (FishBase)
Chinese emperor
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Lethrinus haematopterus
Lethrinus richardsoni