Quay lại danh sách
Cá Hè vẩy đỏ
Lethrinus haematopterus

taiwan_habu · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Hè Trung hoa
Common Name (EN)
Japanese scavenger.
Kích thước
117 - 255 mm. Lớn nhất 300 mm.
Size
117 - 255 mm. Maximum 300 mm.
Phân bố
Mauritius, Indonesia, Micronesia, Polynesia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Chinese emperor
English name (FishBase)
Chinese emperor
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Lethrinus haematopterus
Lethrinus richardsoni
